Saudi Professional League00:00 ngày 21/01/2025

Al Ettifaq
1 - 2

Al Ahli SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al EttifaqChỉ sốAl Ahli SC
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
92Chỉ số 2383
40Chỉ số 2446
4Chỉ số 32
6Chỉ số 227
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
5Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ettifaq
Sơ đồ 4-3-312943331081421911
Đội hình xuất phát

M.Rodák#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Yousef#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Hendry#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Madu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Al-Olayan#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Á.Medrán#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Wijnaldum#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

Vitinho#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Radif#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Dembélé#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Gray#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Gray#18

D.Gray#70

D.Gray#87

D.Gray#25

D.Gray#77

D.Gray#23

D.Gray#46

D.Gray#88

D.Gray#61
Al Ahli SC
Sơ đồ 4-2-3-116273793130117102499
Đội hình xuất phát

E.Mendy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Majrashi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Ibañez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Kessié#79 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Yaslam#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Johani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Alexsander#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Mahrez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Firmino#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

G.Veiga#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Toney#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Toney#9

I.Toney#5

I.Toney#1

I.Toney#19

I.Toney#8

I.Toney#29

I.Toney#40

I.Toney#15

I.Toney#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ettifaq2 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC0 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 0
Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 0
Al Ettifaq
Al Ahli SC1 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC5 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq6 - 2
Al Ahli SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ettifaq
Damac0 - 3
Al Ettifaq
Al Ettifaq2 - 3
Al Kholood
Al Khaleej1 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq5 - 0
Al-Arabi Sports Club
Al Ettifaq0 - 4
Al Ittihad
Al-Arabi Sports Club1 - 2
Al Ettifaq
Al Riyadh0 - 0
Al Ettifaq
Al Hilal3 - 1
Al Ettifaq
Al Qadisiya SC0 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 2
Al QadsiahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahli SC
Al Kholood1 - 0
Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 2
Al Shabab
Al Taawoun2 - 4
Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 2
Esteghlal Tehran
Al Ahli SC1 - 0
Al Wehda Mecca
Al-Ain FC1 - 2
Al Ahli SC
Al Fayha0 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 0
Al-Raed SFC
Al Ahli SC5 - 1
Al Shorta
Al Ittihad1 - 0
Al Ahli SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ettifaq
#11#20#30#44#52#60#70
Al Ahli SC
#12#21#30#42#55#60#70
Al Nassr
Al Fateh
Al Okhdood
Al-Orobah FC