Sweden Allsvenskan21:30 ngày 13/07/2025

AIK
3 - 0

Degerfors IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
AIKChỉ sốDegerfors IF
9Chỉ số 223
54Chỉ số 2546
5Chỉ số 21
0Chỉ số 80
90Chỉ số 2386
0Chỉ số 32
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2424
Lineup
Đội hình trận đấu
AIK
Sơ đồ 5-4-115461743327338459
Đội hình xuất phát

K.Nordfeldt#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Yannick Emilio Geiger#46 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Thychosen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Papagiannopoulos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Isherwood#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.Benković#32 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Saletros#7 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

Á.Csongvai#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Hove#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Ayari#45 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Kakoullis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kakoullis#21

A.Kakoullis#10

A.Kakoullis#18

A.Kakoullis#11

A.Kakoullis#30

A.Kakoullis#5

A.Kakoullis#12

A.Kakoullis#16

A.Kakoullis#22
Degerfors IF
Sơ đồ 4-2-3-125645211816181019
Đội hình xuất phát

R.Forsell#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Sundgren#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Hien#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Pikkarainen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Diaby#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Gravius#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.G.Netabay#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

S.Ohlsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

t.gronborg#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Rafferty#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Faraj#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Faraj#21

O.Faraj#7

O.Faraj#15

O.Faraj#22

O.Faraj#12

O.Faraj#1

O.Faraj#23

O.Faraj#9

O.Faraj#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AIK1 - 1
Degerfors IF
AIK2 - 0
Degerfors IF
Degerfors IF2 - 1
AIK
AIK1 - 1
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 1
AIK
AIK3 - 2
Degerfors IF
Degerfors IF2 - 1
AIK
AIK2 - 0
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 1
AIK
AIK1 - 0
Degerfors IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của AIK
Halmstads2 - 0
AIK
AIK3 - 0
IFK Goteborg
AIK1 - 2
IK Sirius FK
FK Bodo/Glimt4 - 0
AIK
IK Sirius FK3 - 1
AIK
Brommapojkarna0 - 1
AIK
Malmo FF0 - 0
AIK
AIK0 - 0
Hammarby
Hacken3 - 3
AIK
AIK2 - 1
Mjallby AIFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Degerfors IF
Djurgardens5 - 1
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 3
Brommapojkarna
Degerfors IF1 - 2
Osters IF
Hammarby1 - 0
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 3
IFK Goteborg
IFK Norrkoping FK1 - 2
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 4
Malmo FF
Degerfors IF1 - 1
IK Sirius FK
Mjallby AIF4 - 1
Degerfors IF
Hacken3 - 4
Degerfors IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AIK
#13#21#30#40#55#60#70
Degerfors IF
#10#20#30#42#51#60#70
Elfsborg
GAIS
IFK Varnamo