Sweden Allsvenskan20:00 ngày 31/05/2025

Degerfors IF
1 - 2

Osters IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Degerfors IFChỉ sốOsters IF
0Chỉ số 33
1Chỉ số 80
123Chỉ số 2381
0Chỉ số 40
81Chỉ số 2433
57Chỉ số 2543
4Chỉ số 213
4Chỉ số 23
11Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Degerfors IF
Sơ đồ 3-4-3251657128112211920
Đội hình xuất phát

R.Forsell#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Ohlsson#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Pikkarainen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Ohlsson#7 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Lindell#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.G.Netabay#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

C.Gravius#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Diaby#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Pihlstrom#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Faraj#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Barsoum#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Barsoum#15

E.Barsoum#22

E.Barsoum#17

E.Barsoum#24

E.Barsoum#1

E.Barsoum#23

E.Barsoum#18

E.Barsoum#9

E.Barsoum#27
Osters IF
Sơ đồ 4-3-31333515211837142019
Đội hình xuất phát

R.Wallinder#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Varmanen#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Adolfsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Kričak#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Bergquist#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Ljung#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Gyamfi#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Seger#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Olsson#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Aliev#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Tamminen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Tamminen#23

M.Tamminen#32

M.Tamminen#29

M.Tamminen#16

M.Tamminen#26

M.Tamminen#22

M.Tamminen#4

M.Tamminen#6

M.Tamminen#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Degerfors IF1 - 2
Osters IF
Osters IF1 - 1
Degerfors IF
Osters IF2 - 0
Degerfors IF
Degerfors IF3 - 1
Osters IF
Degerfors IF2 - 0
Osters IF
Osters IF1 - 1
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 3
Osters IF
Degerfors IF1 - 3
Osters IF
Osters IF2 - 2
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 1
Osters IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Degerfors IF
Hammarby1 - 0
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 3
IFK Goteborg
IFK Norrkoping FK1 - 2
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 4
Malmo FF
Degerfors IF1 - 1
IK Sirius FK
Mjallby AIF4 - 1
Degerfors IF
Hacken3 - 4
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 1
Elfsborg
GAIS2 - 0
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 0
IFK VarnamoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Osters IF
IFK Varnamo1 - 1
Osters IF
Osters IF1 - 1
GAIS
IFK Goteborg0 - 1
Osters IF
Osters IF0 - 1
Elfsborg
Osters IF0 - 3
Hammarby
Malmo FF2 - 0
Osters IF
Djurgardens1 - 0
Osters IF
Osters IF0 - 1
AIK
Halmstads1 - 0
Osters IF
Osters IF2 - 0
HackenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Degerfors IF
#11#21#30#40#54#60#70
Osters IF
#12#22#30#44#53#60#70
Brommapojkarna