Sweden Allsvenskan21:30 ngày 01/06/2025

IK Sirius FK
3 - 1

AIK
Thống kê
Thống kê trận đấu
IK Sirius FKChỉ sốAIK
0Chỉ số 80
5Chỉ số 229
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
28Chỉ số 2463
2Chỉ số 33
50Chỉ số 23129
1Chỉ số 29
Lineup
Đội hình trận đấu
IK Sirius FK
Sơ đồ 4-2-3-11131542117102914369
Đội hình xuất phát

I.Diawara#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.V.Persson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sandberg#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Anker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Widgren#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Lindberg#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Heier#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Bjerkebo#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Walta#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Ljungberg#36 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Ure#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Ure#12

R.Ure#18

R.Ure#34
R.Ure#26

R.Ure#5

R.Ure#20

R.Ure#3

R.Ure#8
R.Ure#24
AIK
Sơ đồ 4-1-2-1-2151732433381951110
Đội hình xuất phát

K.Nordfeldt#15 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Thychosen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Benković#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Papagiannopoulos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Isherwood#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Á.Csongvai#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

J.Hove#8 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

D.Beširović#19 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

K.Karlsson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

J.Guidetti#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Celina#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Celina#22

B.Celina#16

B.Celina#9

B.Celina#30

B.Celina#43

B.Celina#47

B.Celina#45

B.Celina#18
B.Celina#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AIK4 - 2
IK Sirius FK
IK Sirius FK0 - 1
AIK
AIK1 - 3
IK Sirius FK
IK Sirius FK0 - 1
AIK
AIK0 - 0
IK Sirius FK
AIK0 - 0
IK Sirius FK
IK Sirius FK2 - 2
AIK
IK Sirius FK1 - 1
AIK
AIK2 - 2
IK Sirius FK
AIK4 - 2
IK Sirius FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của IK Sirius FK
GAIS2 - 1
IK Sirius FK
IK Sirius FK1 - 2
IFK Norrkoping FK
Hammarby3 - 2
IK Sirius FK
IK Sirius FK2 - 0
Hacken
Degerfors IF1 - 1
IK Sirius FK
IK Sirius FK1 - 1
Halmstads
Elfsborg4 - 3
IK Sirius FK
Malmo FF1 - 1
IK Sirius FK
IK Sirius FK0 - 3
Brommapojkarna
IK Sirius FK0 - 1
DjurgardensĐối chiếu
Phong độ gần đây của AIK
Brommapojkarna0 - 1
AIK
Malmo FF0 - 0
AIK
AIK0 - 0
Hammarby
Hacken3 - 3
AIK
AIK2 - 1
Mjallby AIF
Djurgardens1 - 1
AIK
AIK2 - 0
Elfsborg
IFK Varnamo1 - 2
AIK
Osters IF0 - 1
AIK
AIK0 - 0
Malmo FFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IK Sirius FK
#13#22#30#42#51#60#70
AIK
#11#20#30#43#59#60#70
IFK Goteborg