Sweden Allsvenskan19:00 ngày 06/07/2025

Halmstads
2 - 0

AIK
Thống kê
Thống kê trận đấu
HalmstadsChỉ sốAIK
17Chỉ số 2476
2Chỉ số 215
0Chỉ số 40
30Chỉ số 2570
0Chỉ số 80
5Chỉ số 2210
2Chỉ số 28
59Chỉ số 23149
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Halmstads
Sơ đồ 5-4-1121125212029625189
Đội hình xuất phát

T.Erlandsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Granath#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Bleon·Kurtulus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

P.Gregor#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Olsson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

P.Chrupalla#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Erik Ludvig Arvidsson#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Allansson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Nilsson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Mohammed#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Agnero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Agnero#26
Y.Agnero#4

Y.Agnero#3

Y.Agnero#14

Y.Agnero#13

Y.Agnero#19

Y.Agnero#8
Y.Agnero#28

Y.Agnero#1
AIK
Sơ đồ 3-4-315174346733108945
Đội hình xuất phát

K.Nordfeldt#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Thychosen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Papagiannopoulos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Isherwood#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Yannick Emilio Geiger#46 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Saletros#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Á.Csongvai#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Celina#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Hove#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Kakoullis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Ayari#45 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Ayari#21

T.Ayari#32

T.Ayari#18

T.Ayari#11

T.Ayari#30
T.Ayari#28

T.Ayari#5

T.Ayari#12

T.Ayari#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AIK5 - 1
Halmstads
Halmstads1 - 2
AIK
AIK1 - 1
Halmstads
Halmstads2 - 1
AIK
Halmstads1 - 0
AIK
AIK1 - 0
Halmstads
AIK3 - 1
Halmstads
AIK4 - 1
Halmstads
Halmstads0 - 1
AIK
Halmstads0 - 1
AIKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Halmstads
Hammarby2 - 0
Halmstads
GAIS0 - 0
Halmstads
Halmstads1 - 0
Djurgardens
Halmstads1 - 4
Elfsborg
Malmo FF3 - 0
Halmstads
Halmstads1 - 3
GAIS
Brommapojkarna0 - 1
Halmstads
Halmstads4 - 2
IFK Varnamo
IK Sirius FK1 - 1
Halmstads
Halmstads1 - 3
Mjallby AIFĐối chiếu
Phong độ gần đây của AIK
AIK3 - 0
IFK Goteborg
AIK1 - 2
IK Sirius FK
FK Bodo/Glimt4 - 0
AIK
IK Sirius FK3 - 1
AIK
Brommapojkarna0 - 1
AIK
Malmo FF0 - 0
AIK
AIK0 - 0
Hammarby
Hacken3 - 3
AIK
AIK2 - 1
Mjallby AIF
Djurgardens1 - 1
AIKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Halmstads
#12#22#30#40#52#60#70
AIK
#10#20#30#41#58#60#70
IFK Norrkoping FK
Degerfors IF
Osters IF