Sweden Allsvenskan00:00 ngày 15/05/2025

Hacken
3 - 3

AIK
Thống kê
Thống kê trận đấu
HackenChỉ sốAIK
11Chỉ số 222
108Chỉ số 2363
58Chỉ số 2437
4Chỉ số 22
66Chỉ số 2534
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
7Chỉ số 215
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Hacken
Sơ đồ 4-5-19928841339101516119
Đội hình xuất phát

E.Berisha#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Filip Olov Öhman#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Andersen#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lode#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Jansson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Brusberg#39 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.R.Jensen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Holm#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

P.Dahbo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Lindberg#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S. Hrstic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S. Hrstic#40

S. Hrstic#26

S. Hrstic#19

S. Hrstic#17
S. Hrstic#44
S. Hrstic#29

S. Hrstic#22
AIK
Sơ đồ 3-5-215164317857191110
Đội hình xuất phát

K.Nordfeldt#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Hansen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Papagiannopoulos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Isherwood#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Thychosen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Hove#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

K.Karlsson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Saletros#7 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

D.Beširović#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Guidetti#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Celina#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Celina#47

B.Celina#45

B.Celina#32

B.Celina#43

B.Celina#30

B.Celina#9

B.Celina#22
B.Celina#21
B.Celina#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AIK0 - 2
Hacken
Hacken4 - 1
AIK
Hacken2 - 0
AIK
AIK1 - 2
Hacken
AIK1 - 2
Hacken
Hacken4 - 2
AIK
AIK2 - 1
Hacken
Hacken2 - 1
AIK
AIK0 - 1
Hacken
Hacken4 - 0
AIKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hacken
IK Sirius FK2 - 0
Hacken
IFK Norrkoping FK0 - 2
Hacken
Hacken1 - 1
Hammarby
Hacken3 - 4
Degerfors IF
IFK Goteborg2 - 3
Hacken
Hacken0 - 3
Mjallby AIF
Osters IF2 - 0
Hacken
Hacken2 - 0
Brommapojkarna
Hacken0 - 4
Sarpsborg 08
Hacken3 - 1
IFK Norrkoping FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của AIK
AIK2 - 1
Mjallby AIF
Djurgardens1 - 1
AIK
AIK2 - 0
Elfsborg
IFK Varnamo1 - 2
AIK
Osters IF0 - 1
AIK
AIK0 - 0
Malmo FF
AIK4 - 3
IFK Norrkoping FK
GAIS0 - 1
AIK
Rosenborg2 - 0
AIK
Osters IF3 - 0
AIKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hacken
#13#20#30#43#54#60#70
AIK
#13#21#30#42#52#60#70
Halmstads