Sweden Allsvenskan21:30 ngày 25/05/2025

Brommapojkarna
0 - 1

AIK
Thống kê
Thống kê trận đấu
BrommapojkarnaChỉ sốAIK
9Chỉ số 228
7Chỉ số 23
1Chỉ số 80
4Chỉ số 212
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 41
98Chỉ số 2387
1Chỉ số 34
44Chỉ số 2442
Lineup
Đội hình trận đấu
Brommapojkarna
Sơ đồ 4-2-3-1252123773151916723
Đội hình xuất phát

D.Blažević#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.T.Andersson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.F.Karlsson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Hovland#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Christensen#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Arrhov#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Ngouali#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Irandust#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Jakobsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Lind#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Ezekiel Kwame Alladoh#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Ezekiel Kwame Alladoh#14

Ezekiel Kwame Alladoh#17
Ezekiel Kwame Alladoh#32
Ezekiel Kwame Alladoh#40

Ezekiel Kwame Alladoh#27

Ezekiel Kwame Alladoh#4

Ezekiel Kwame Alladoh#39

Ezekiel Kwame Alladoh#24

Ezekiel Kwame Alladoh#10
AIK
Sơ đồ 4-1-2-1-215173243338197109
Đội hình xuất phát

K.Nordfeldt#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Thychosen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Benković#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Papagiannopoulos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Isherwood#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Á.Csongvai#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

J.Hove#8 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

D.Beširović#19 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

A.Saletros#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:72

B.Celina#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Kakoullis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kakoullis#5

A.Kakoullis#30

A.Kakoullis#16

A.Kakoullis#22

A.Kakoullis#18

A.Kakoullis#45

A.Kakoullis#47

A.Kakoullis#43

A.Kakoullis#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AIK0 - 3
Brommapojkarna
AIK2 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna2 - 2
AIK
Brommapojkarna0 - 3
AIK
AIK2 - 2
Brommapojkarna
Brommapojkarna0 - 2
AIK
AIK1 - 2
Brommapojkarna
AIK2 - 2
Brommapojkarna
Brommapojkarna0 - 2
AIK
AIK5 - 1
BrommapojkarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brommapojkarna
Mjallby AIF1 - 0
Brommapojkarna
Elfsborg4 - 3
Brommapojkarna
Brommapojkarna0 - 1
Halmstads
Malmo FF1 - 2
Brommapojkarna
GAIS1 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna3 - 2
IFK Varnamo
IK Sirius FK0 - 3
Brommapojkarna
Brommapojkarna0 - 2
Hammarby
Hacken2 - 0
Brommapojkarna
Orebro SK1 - 3
BrommapojkarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AIK
Malmo FF0 - 0
AIK
AIK0 - 0
Hammarby
Hacken3 - 3
AIK
AIK2 - 1
Mjallby AIF
Djurgardens1 - 1
AIK
AIK2 - 0
Elfsborg
IFK Varnamo1 - 2
AIK
Osters IF0 - 1
AIK
AIK0 - 0
Malmo FF
AIK4 - 3
IFK Norrkoping FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brommapojkarna
#10#20#30#41#57#60#70
AIK
#11#21#31#44#53#60#70
Degerfors IF
IFK Goteborg