Sweden Allsvenskan21:30 ngày 06/07/2025

Djurgardens
5 - 1

Degerfors IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
DjurgardensChỉ sốDegerfors IF
93Chỉ số 2384
0Chỉ số 40
11Chỉ số 229
57Chỉ số 2543
2Chỉ số 33
8Chỉ số 214
48Chỉ số 2437
7Chỉ số 24
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Djurgardens
Sơ đồ 4-2-3-145273512206107229
Đội hình xuất phát

f.manojlovic#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kosugi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Danielson#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Tenho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Bergvall#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Siltanen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Schüller#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Nguen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Gulliksen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Aslund#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Priske#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Priske#32

A.Priske#23

A.Priske#4

A.Priske#35

A.Priske#2

A.Priske#14

A.Priske#15

A.Priske#8

A.Priske#19
Degerfors IF
Sơ đồ 3-4-3257528112016221910
Đội hình xuất phát

R.Forsell#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Ohlsson#7 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Pikkarainen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Diaby#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.G.Netabay#8 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

C.Gravius#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Barsoum#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Ohlsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Lundgren#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Faraj#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Rafferty#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Rafferty#27

M.Rafferty#21

M.Rafferty#15

M.Rafferty#12

M.Rafferty#24

M.Rafferty#1

M.Rafferty#23

M.Rafferty#9

M.Rafferty#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Djurgardens3 - 0
Degerfors IF
Djurgardens4 - 1
Degerfors IF
Degerfors IF2 - 1
Djurgardens
Degerfors IF3 - 0
Djurgardens
Djurgardens3 - 1
Degerfors IF
Djurgardens3 - 2
Degerfors IF
Degerfors IF2 - 2
Djurgardens
Degerfors IF2 - 0
Djurgardens
Djurgardens3 - 2
Degerfors IF
Djurgardens6 - 0
Degerfors IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Djurgardens
Djurgardens1 - 1
IFK Norrkoping FK
Djurgardens2 - 4
Brommapojkarna
Halmstads1 - 0
Djurgardens
Brommapojkarna0 - 1
Djurgardens
Djurgardens1 - 1
Hacken
Elfsborg4 - 0
Djurgardens
Djurgardens1 - 3
Mjallby AIF
IFK Goteborg1 - 2
Djurgardens
Chelsea1 - 0
Djurgardens
Djurgardens1 - 1
AIKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Degerfors IF
Degerfors IF0 - 3
Brommapojkarna
Degerfors IF1 - 2
Osters IF
Hammarby1 - 0
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 3
IFK Goteborg
IFK Norrkoping FK1 - 2
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 4
Malmo FF
Degerfors IF1 - 1
IK Sirius FK
Mjallby AIF4 - 1
Degerfors IF
Hacken3 - 4
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 1
ElfsborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Djurgardens
#15#23#30#42#57#60#70
Degerfors IF
#11#20#30#43#54#60#70
GAIS
IFK Varnamo