Sweden Allsvenskan19:00 ngày 29/06/2025

Degerfors IF
0 - 3

Brommapojkarna
Thống kê
Thống kê trận đấu
Degerfors IFChỉ sốBrommapojkarna
152Chỉ số 2349
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2528
13Chỉ số 225
78Chỉ số 2423
1Chỉ số 31
0Chỉ số 215
0Chỉ số 80
10Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Degerfors IF
Sơ đồ 3-2-4-1171521181620102319
Đội hình xuất phát

W.Jakobsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Ohlsson#7 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Moro#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Diaby#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Gravius#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

N.G.Netabay#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:52

S.Ohlsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:68

E.Barsoum#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68

M.Rafferty#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68

A.H.Lindskog#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:68

O.Faraj#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Faraj#9

O.Faraj#12

O.Faraj#22

O.Faraj#21

O.Faraj#5

O.Faraj#27

O.Faraj#17

O.Faraj#18

O.Faraj#25
Brommapojkarna
Sơ đồ 4-2-3-1402134325241731716
Đội hình xuất phát

Leo·Cavallius#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.T.Andersson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Hovland#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.Björkander#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Oskar Nils Cotton#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Ngouali#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Ackermann#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Kurochkin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Arrhov#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Lind#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Jakobsen#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Jakobsen#14
A.Jakobsen#12

A.Jakobsen#10

A.Jakobsen#28

A.Jakobsen#39

A.Jakobsen#25

A.Jakobsen#27

A.Jakobsen#19

A.Jakobsen#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Degerfors IF2 - 0
Brommapojkarna
Brommapojkarna1 - 2
Degerfors IF
Degerfors IF2 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna2 - 3
Degerfors IF
Degerfors IF3 - 2
Brommapojkarna
Brommapojkarna1 - 0
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 4
Brommapojkarna
Degerfors IF1 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna0 - 2
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 3
BrommapojkarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Degerfors IF
Degerfors IF1 - 2
Osters IF
Hammarby1 - 0
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 3
IFK Goteborg
IFK Norrkoping FK1 - 2
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 4
Malmo FF
Degerfors IF1 - 1
IK Sirius FK
Mjallby AIF4 - 1
Degerfors IF
Hacken3 - 4
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 1
Elfsborg
GAIS2 - 0
Degerfors IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brommapojkarna
Djurgardens2 - 4
Brommapojkarna
Brommapojkarna1 - 3
IFK Goteborg
Brommapojkarna0 - 1
Djurgardens
Brommapojkarna0 - 1
AIK
Mjallby AIF1 - 0
Brommapojkarna
Elfsborg4 - 3
Brommapojkarna
Brommapojkarna0 - 1
Halmstads
Malmo FF1 - 2
Brommapojkarna
GAIS1 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna3 - 2
IFK VarnamoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Degerfors IF
#10#20#30#41#510#60#70
Brommapojkarna
#13#21#30#41#54#60#70