Sweden Allsvenskan19:00 ngày 29/06/2025

AIK
3 - 0

IFK Goteborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
AIKChỉ sốIFK Goteborg
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
5Chỉ số 210
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
41Chỉ số 2559
43Chỉ số 2442
90Chỉ số 2396
10Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
AIK
Sơ đồ 3-4-3153243467331082945
Đội hình xuất phát

K.Nordfeldt#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Benković#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Papagiannopoulos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Isherwood#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Yannick Emilio Geiger#46 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Saletros#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Á.Csongvai#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Celina#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Hove#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Kevin Filling#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Ayari#45 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Ayari#26

T.Ayari#17

T.Ayari#18

T.Ayari#11

T.Ayari#30

T.Ayari#9

T.Ayari#5
T.Ayari#12

T.Ayari#16
IFK Goteborg
Sơ đồ 4-3-325185322158172997
Đội hình xuất phát

E.Bishesari#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Eriksson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Bager#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Erlingmark#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Tolf#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kruse#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Jagne#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Marković#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Santos#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

MaxFenger#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Clemmensen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Clemmensen#4
S.Clemmensen#27

S.Clemmensen#26

S.Clemmensen#16

S.Clemmensen#21

S.Clemmensen#10
S.Clemmensen#33

S.Clemmensen#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IFK Goteborg1 - 2
AIK
AIK5 - 2
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 1
AIK
AIK2 - 2
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 0
AIK
AIK1 - 0
IFK Goteborg
AIK3 - 1
IFK Goteborg
IFK Goteborg2 - 0
AIK
AIK2 - 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 0
AIKĐối chiếu
Phong độ gần đây của AIK
AIK1 - 2
IK Sirius FK
FK Bodo/Glimt4 - 0
AIK
IK Sirius FK3 - 1
AIK
Brommapojkarna0 - 1
AIK
Malmo FF0 - 0
AIK
AIK0 - 0
Hammarby
Hacken3 - 3
AIK
AIK2 - 1
Mjallby AIF
Djurgardens1 - 1
AIK
AIK2 - 0
ElfsborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Goteborg
IFK Goteborg3 - 3
Osters IF
Brommapojkarna1 - 3
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 0
Malmo FF
Degerfors IF1 - 3
IFK Goteborg
IFK Goteborg0 - 1
Osters IF
IFK Goteborg1 - 2
Djurgardens
Mjallby AIF1 - 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 1
GAIS
IFK Norrkoping FK2 - 3
IFK Goteborg
IFK Goteborg2 - 3
HackenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AIK
#13#22#30#41#52#60#70
IFK Goteborg
#10#20#30#42#55#60#70
Halmstads
IFK Varnamo