Poland Liga 102:00 ngày 30/05/2025

Wisla Krakow
0 - 1

Miedz Legnica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wisla KrakowChỉ sốMiedz Legnica
126Chỉ số 2354
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
1Chỉ số 35
16Chỉ số 222
92Chỉ số 2426
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
2Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Wisla Krakow
Sơ đồ 4-2-3-1125526488127741109
Đội hình xuất phát

K.Broda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Jaroch#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Colley#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Łasicki#26 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Mikulec#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Poletanović#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Igbekeme#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Á.Baena#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Kacper Duda#41 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Duarte#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Rodado#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rodado#99

A.Rodado#43

A.Rodado#17

A.Rodado#97

A.Rodado#8

A.Rodado#30

A.Rodado#13
A.Rodado#51
A.Rodado#28
Miedz Legnica
Sơ đồ 4-4-244175993731463989127
Đội hình xuất phát

J.Wrąbel#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kostka#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kovačević#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Kwiecień#99 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Grudzinski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bochnak#73 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Drygas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

W.Hajda#63 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Antonik#98 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Walczak#91 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Letniowski#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Letniowski#28

J.Letniowski#23

J.Letniowski#26

J.Letniowski#69

J.Letniowski#10
J.Letniowski#15

J.Letniowski#6
J.Letniowski#77
J.Letniowski#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Miedz Legnica2 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 1
Miedz Legnica
Wisla Krakow2 - 0
Miedz Legnica
Miedz Legnica1 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow4 - 5
Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 0
Wisla Krakow
Wisla Krakow2 - 1
Miedz Legnica
Miedz Legnica3 - 4
Wisla KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Krakow
Stal Rzeszow0 - 3
Wisla Krakow
Wisla Krakow5 - 0
Stal Stalowa Wola
GKS Tychy0 - 2
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 3
Wisla Plock
Bruk Bet Termalica2 - 2
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 0
Pogon Siedlce
Odra Opole1 - 2
Wisla Krakow
Wisla Krakow2 - 1
Chrobry Glogow
Warta Poznan0 - 1
Wisla Krakow
Jagiellonia Bialystok1 - 0
Wisla KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miedz Legnica
Wisla Plock2 - 1
Miedz Legnica
Miedz Legnica1 - 4
Bruk Bet Termalica
Pogon Siedlce3 - 0
Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 1
Odra Opole
Chrobry Glogow1 - 1
Miedz Legnica
Miedz Legnica3 - 2
Warta Poznan
Kotwica Kolobrzeg0 - 0
Miedz Legnica
Ruch Chorzow1 - 2
Miedz Legnica
Miedz Legnica0 - 2
Gornik Leczna
Arka Gdynia2 - 0
Miedz LegnicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wisla Krakow
#10#20#30#41#54#60#70
Miedz Legnica
#11#21#30#45#52#60#70
Polonia Warszawa
Znicz Pruszkow
LKS Lodz