Poland Liga 101:45 ngày 11/04/2025

Ruch Chorzow
1 - 2

Miedz Legnica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ruch ChorzowChỉ sốMiedz Legnica
2Chỉ số 31
85Chỉ số 2460
4Chỉ số 217
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 229
115Chỉ số 2388
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
8Chỉ số 27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Miedz Legnica3 - 0
Ruch Chorzow
Miedz Legnica6 - 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow1 - 0
Miedz Legnica
Miedz Legnica1 - 3
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow1 - 0
Miedz LegnicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ruch Chorzow
Ruch Chorzow0 - 1
GKS Tychy
Ruch Chorzow0 - 5
Legia Warszawa
Gornik Leczna2 - 0
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow0 - 0
Wisla Plock
Ruch Chorzow0 - 1
Arka Gdynia
Ruch Chorzow2 - 2
Bruk Bet Termalica
Ruch Chorzow2 - 0
Korona Kielce
Ruch Chorzow0 - 5
Wisla Krakow
Pogon Siedlce1 - 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow3 - 0
Rekord Bielsko-BialaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miedz Legnica
Miedz Legnica0 - 2
Gornik Leczna
Arka Gdynia2 - 0
Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 1
Wisla Krakow
Znicz Pruszkow2 - 1
Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 3
Polonia Warszawa
LKS Lodz0 - 1
Miedz Legnica
Miedz Legnica3 - 3
Stal Rzeszow
Miedz Legnica2 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Miedz Legnica3 - 0
HJK Helsinki
Miedz Legnica2 - 1
ZoryaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ruch Chorzow
#11#21#30#42#58#60#70
Miedz Legnica
#12#22#30#41#57#60#70
Odra Opole
Chrobry Glogow
Kotwica Kolobrzeg
Warta Poznan
Stal Stalowa Wola