Poland Liga 100:30 ngày 22/04/2025

Miedz Legnica
3 - 2

Warta Poznan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Miedz LegnicaChỉ sốWarta Poznan
0Chỉ số 30
50Chỉ số 2550
7Chỉ số 22
80Chỉ số 2463
106Chỉ số 2378
7Chỉ số 226
0Chỉ số 40
7Chỉ số 215
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Miedz Legnica
Sơ đồ 4-1-4-14417599363622109823
Đội hình xuất phát

J.Wrąbel#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kostka#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kovačević#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Kwiecień#99 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Grudzinski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Hajda#63 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Podgórski#6 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Kaczmarski#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

B.Mioč#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Antonik#98 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Engvall#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Engvall#28

G.Engvall#91
G.Engvall#77

G.Engvall#73

G.Engvall#26

G.Engvall#14
G.Engvall#24

G.Engvall#69
G.Engvall#49
Warta Poznan
Sơ đồ 3-4-2-112342744573710932
Đội hình xuất phát

D.Kajzer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bartkowski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Plesnierowicz#34 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
kacper orzybylko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Markov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Yuriy Tkachuk#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Gąska#7 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Gryszkiewicz#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Żurawski#10 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Firlej#9 · F · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

N.A.Rajsel#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.A.Rajsel#4

N.A.Rajsel#18
N.A.Rajsel#19

N.A.Rajsel#15

N.A.Rajsel#42
N.A.Rajsel#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Miedz Legnica0 - 0
Warta Poznan
Warta Poznan1 - 4
Miedz Legnica
Warta Poznan1 - 1
Miedz Legnica
Miedz Legnica1 - 2
Warta Poznan
Warta Poznan1 - 0
Miedz Legnica
Miedz Legnica0 - 0
Warta Poznan
Warta Poznan2 - 1
Miedz Legnica
Miedz Legnica0 - 0
Warta Poznan
Warta Poznan1 - 2
Miedz Legnica
Warta Poznan0 - 1
Miedz LegnicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miedz Legnica
Kotwica Kolobrzeg0 - 0
Miedz Legnica
Ruch Chorzow1 - 2
Miedz Legnica
Miedz Legnica0 - 2
Gornik Leczna
Arka Gdynia2 - 0
Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 1
Wisla Krakow
Znicz Pruszkow2 - 1
Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 3
Polonia Warszawa
LKS Lodz0 - 1
Miedz Legnica
Miedz Legnica3 - 3
Stal Rzeszow
Miedz Legnica2 - 0
FK Csikszereda Miercurea CiucĐối chiếu
Phong độ gần đây của Warta Poznan
Warta Poznan0 - 2
Gornik Leczna
Arka Gdynia3 - 0
Warta Poznan
Warta Poznan0 - 1
Wisla Krakow
Znicz Pruszkow0 - 0
Warta Poznan
Warta Poznan1 - 2
Polonia Warszawa
LKS Lodz3 - 1
Warta Poznan
Warta Poznan0 - 1
Stal Rzeszow
Stal Stalowa Wola0 - 0
Warta Poznan
Warta Poznan1 - 3
GKS Tychy
Warta Poznan1 - 0
Chojniczanka ChojniceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Miedz Legnica
#13#22#30#40#57#60#70
Warta Poznan
#12#21#30#40#52#60#70
Bruk Bet Termalica
Wisla Plock
Odra Opole
Chrobry Glogow
Pogon Siedlce