Poland Liga 101:30 ngày 03/05/2025

Wisla Krakow
1 - 3

Wisla Plock
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wisla KrakowChỉ sốWisla Plock
14Chỉ số 20
1Chỉ số 80
18Chỉ số 221
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
114Chỉ số 2438
141Chỉ số 2382
50Chỉ số 2550
7Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Wisla Krakow
Sơ đồ 4-2-3-12825626412417799109
Đội hình xuất phát
letkiewicz patryk#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Jaroch#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Uryga#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

I.Łasicki#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Mikulec#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Igbekeme#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Kacper Duda#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Á.Baena#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ł.Zwoliński#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Duarte#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Rodado#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rodado#19

A.Rodado#88

A.Rodado#17

A.Rodado#1

A.Rodado#8

A.Rodado#5

A.Rodado#30

A.Rodado#13
A.Rodado#51
Wisla Plock
Sơ đồ 4-4-299442551918148916620
Đội hình xuất phát

B.Gradecki#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sangre#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Mijušković#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Nastić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Edmundsson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Jiménez#18 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Kun#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Pacheco#8 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Kuchko#91 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Salvador#66 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Ł.Sekulski#20 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ł.Sekulski#77
Ł.Sekulski#1

Ł.Sekulski#6

Ł.Sekulski#22

Ł.Sekulski#16

Ł.Sekulski#2

Ł.Sekulski#30
Ł.Sekulski#27

Ł.Sekulski#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wisla Plock1 - 3
Wisla Krakow
Wisla Plock1 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow0 - 0
Wisla Plock
Wisla Plock1 - 5
Wisla Krakow
Wisla Krakow3 - 4
Wisla Plock
Wisla Plock2 - 0
Wisla Krakow
Wisla Plock1 - 3
Wisla Krakow
Wisla Krakow0 - 3
Wisla Plock
Wisla Krakow1 - 0
Wisla Plock
Wisla Krakow2 - 2
Wisla PlockĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Krakow
Bruk Bet Termalica2 - 2
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 0
Pogon Siedlce
Odra Opole1 - 2
Wisla Krakow
Wisla Krakow2 - 1
Chrobry Glogow
Warta Poznan0 - 1
Wisla Krakow
Jagiellonia Bialystok1 - 0
Wisla Krakow
Wisla Krakow2 - 1
Kotwica Kolobrzeg
Wisla Krakow1 - 1
FC Baník Ostrava B
Miedz Legnica2 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 0
Gornik LecznaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Plock
Wisla Plock2 - 3
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa0 - 0
Wisla Plock
Wisla Plock3 - 0
LKS Lodz
Stal Rzeszow0 - 1
Wisla Plock
Wisla Plock2 - 1
Stal Stalowa Wola
GKS Tychy2 - 1
Wisla Plock
Ruch Chorzow0 - 0
Wisla Plock
Wisla Plock3 - 0
Bruk Bet Termalica
Pogon Siedlce1 - 3
Wisla Plock
Wisla Plock2 - 1
Odra OpoleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wisla Krakow
#11#21#30#41#514#60#70
Wisla Plock
#13#22#30#43#50#60#70
Arka Gdynia