Poland Liga 122:30 ngày 25/05/2025

Stal Rzeszow
0 - 3

Wisla Krakow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stal RzeszowChỉ sốWisla Krakow
1Chỉ số 215
0Chỉ số 80
8Chỉ số 27
72Chỉ số 2357
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 222
63Chỉ số 2448
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Stal Rzeszow
Sơ đồ 4-2-3-11214422314446511119
Đội hình xuất phát

K.Bakowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Warczak#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Koscielny#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
synos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Šimčák#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Thill#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Benedykt Piotrowski#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Szymon·Lyczko#46 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
kucharski#51 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Prokić#11 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
m.musik#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
m.musik#77
m.musik#52

m.musik#21
m.musik#9
m.musik#27
m.musik#53
m.musik#12
m.musik#54
Wisla Krakow
Sơ đồ 4-2-3-128252654191277171099
Đội hình xuất phát
letkiewicz patryk#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Jaroch#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Łasicki#26 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Colley#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Mikulec#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Sukiennicki#19 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Igbekeme#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Á.Baena#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Alfaro#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Duarte#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Ł.Zwoliński#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ł.Zwoliński#43
Ł.Zwoliński#51

Ł.Zwoliński#97

Ł.Zwoliński#13

Ł.Zwoliński#30

Ł.Zwoliński#1
Ł.Zwoliński#56
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wisla Krakow1 - 1
Stal Rzeszow
Wisla Krakow1 - 2
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 2
Wisla Krakow
Wisla Krakow4 - 1
Stal Rzeszow
Wisla Krakow0 - 0
Stal Rzeszow
Wisla Krakow3 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow2 - 1
Wisla KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Rzeszow
Znicz Pruszkow2 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 2
Polonia Warszawa
LKS Lodz5 - 0
Stal Rzeszow
Ruch Chorzow3 - 0
Stal Rzeszow
Odra Opole3 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow2 - 2
Stal Stalowa Wola
GKS Tychy1 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow0 - 1
Wisla Plock
Bruk Bet Termalica3 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow2 - 4
Pogon SiedlceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Krakow
Wisla Krakow5 - 0
Stal Stalowa Wola
GKS Tychy0 - 2
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 3
Wisla Plock
Bruk Bet Termalica2 - 2
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 0
Pogon Siedlce
Odra Opole1 - 2
Wisla Krakow
Wisla Krakow2 - 1
Chrobry Glogow
Warta Poznan0 - 1
Wisla Krakow
Jagiellonia Bialystok1 - 0
Wisla Krakow
Wisla Krakow2 - 1
Kotwica KolobrzegĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stal Rzeszow
#10#20#30#42#58#60#70
Wisla Krakow
#13#22#30#41#57#60#70
Arka Gdynia
Miedz Legnica
Gornik Leczna