Poland Liga 100:00 ngày 15/03/2025

Miedz Legnica
2 - 1

Wisla Krakow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Miedz LegnicaChỉ sốWisla Krakow
6Chỉ số 2110
69Chỉ số 24119
6Chỉ số 25
0Chỉ số 80
124Chỉ số 23161
0Chỉ số 40
9Chỉ số 2212
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Miedz Legnica
Sơ đồ 4-2-3-1441752824226373109823
Đội hình xuất phát

J.Wrąbel#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kostka#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kovačević#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
babacar diallo#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Leonczyk#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kaczmarski#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

W.Hajda#63 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Bochnak#73 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Mioč#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Antonik#98 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Engvall#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Engvall#31
G.Engvall#19

G.Engvall#14
G.Engvall#30

G.Engvall#27
G.Engvall#15

G.Engvall#6
G.Engvall#49

G.Engvall#91
Wisla Krakow
Sơ đồ 4-2-3-1125697441127791099
Đội hình xuất phát

K.Broda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Jaroch#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Uryga#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

W.Biedrzycki#97 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Mikulec#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Kacper Duda#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Igbekeme#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Á.Baena#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Rodado#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Duarte#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Ł.Zwoliński#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ł.Zwoliński#43

Ł.Zwoliński#19
Ł.Zwoliński#51
Ł.Zwoliński#50

Ł.Zwoliński#13

Ł.Zwoliński#30

Ł.Zwoliński#31
Ł.Zwoliński#56

Ł.Zwoliński#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wisla Krakow1 - 1
Miedz Legnica
Wisla Krakow2 - 0
Miedz Legnica
Miedz Legnica1 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow4 - 5
Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 0
Wisla Krakow
Wisla Krakow2 - 1
Miedz Legnica
Miedz Legnica3 - 4
Wisla KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miedz Legnica
Znicz Pruszkow2 - 1
Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 3
Polonia Warszawa
LKS Lodz0 - 1
Miedz Legnica
Miedz Legnica3 - 3
Stal Rzeszow
Miedz Legnica2 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Miedz Legnica3 - 0
HJK Helsinki
Miedz Legnica2 - 1
Zorya
Pogon Szczecin3 - 2
Miedz Legnica
Miedz Legnica0 - 0
Warta Poznan
Wisla Krakow1 - 1
Miedz LegnicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 0
Gornik Leczna
Arka Gdynia2 - 2
Wisla Krakow
Ruch Chorzow0 - 5
Wisla Krakow
Wisla Krakow0 - 1
Znicz Pruszkow
Wisla Krakow3 - 1
Hutnik Krakow
Wisla Krakow2 - 3
Obolon Kyiv
Wisla Krakow4 - 0
KF Llapi
Wisla Krakow4 - 1
KF Dukagjini
Wisla Krakow2 - 1
Zorya
Wisla Krakow1 - 2
Podbeskidzie Bielsko-BialaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Miedz Legnica
#12#21#30#41#56#60#70
Wisla Krakow
#11#21#30#41#55#60#70
Bruk Bet Termalica
Wisla Plock
GKS Tychy
Odra Opole
Chrobry Glogow
Kotwica Kolobrzeg
Pogon Siedlce
Stal Stalowa Wola