Poland Liga 100:30 ngày 06/04/2025

Warta Poznan
0 - 1

Wisla Krakow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Warta PoznanChỉ sốWisla Krakow
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
2Chỉ số 215
48Chỉ số 2463
1Chỉ số 32
80Chỉ số 2376
2Chỉ số 211
3Chỉ số 2213
Lineup
Đội hình trận đấu
Warta Poznan
Sơ đồ 4-2-3-11202744315652611329
Đội hình xuất phát

D.Kajzer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Szeliga#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kacper orzybylko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Markov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kiełb#3 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Kopczyński#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Shibata#65 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Michalski#26 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Drzazga#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.A.Rajsel#32 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Firlej#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Firlej#2

M.Firlej#18

M.Firlej#7
M.Firlej#12

M.Firlej#34

M.Firlej#5
M.Firlej#77

M.Firlej#4

M.Firlej#10
Wisla Krakow
Sơ đồ 5-3-22825302646841131799
Đội hình xuất phát
letkiewicz patryk#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Jaroch#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

I.Kiakos#30 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Łasicki#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Mikulec#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Uryga#6 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

M.Carbo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Kacper Duda#41 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Kiss#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Alfaro#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Ł.Zwoliński#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ł.Zwoliński#9

Ł.Zwoliński#12

Ł.Zwoliński#88
Ł.Zwoliński#51

Ł.Zwoliński#10

Ł.Zwoliński#77
Ł.Zwoliński#56

Ł.Zwoliński#97

Ł.Zwoliński#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wisla Krakow0 - 1
Warta Poznan
Wisla Krakow0 - 1
Warta Poznan
Warta Poznan1 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow0 - 1
Warta Poznan
Warta Poznan2 - 1
Wisla Krakow
Warta Poznan0 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow3 - 1
Warta PoznanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Warta Poznan
Znicz Pruszkow0 - 0
Warta Poznan
Warta Poznan1 - 2
Polonia Warszawa
LKS Lodz3 - 1
Warta Poznan
Warta Poznan0 - 1
Stal Rzeszow
Stal Stalowa Wola0 - 0
Warta Poznan
Warta Poznan1 - 3
GKS Tychy
Warta Poznan1 - 0
Chojniczanka Chojnice
Zaglebie Lubin0 - 0
Warta Poznan
Warta Poznan0 - 1
Arka Gdynia
Miedz Legnica0 - 0
Warta PoznanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Krakow
Jagiellonia Bialystok1 - 0
Wisla Krakow
Wisla Krakow2 - 1
Kotwica Kolobrzeg
Wisla Krakow1 - 1
FC Baník Ostrava B
Miedz Legnica2 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 0
Gornik Leczna
Arka Gdynia2 - 2
Wisla Krakow
Ruch Chorzow0 - 5
Wisla Krakow
Wisla Krakow0 - 1
Znicz Pruszkow
Wisla Krakow3 - 1
Hutnik Krakow
Wisla Krakow2 - 3
Obolon KyivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Warta Poznan
#10#20#30#41#52#60#70
Wisla Krakow
#11#20#30#42#511#60#70
Bruk Bet Termalica
Wisla Plock
Odra Opole
Chrobry Glogow
Pogon Siedlce