Poland Liga 101:30 ngày 17/05/2025

Wisla Krakow
5 - 0

Stal Stalowa Wola
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wisla KrakowChỉ sốStal Stalowa Wola
6Chỉ số 32
62Chỉ số 2433
11Chỉ số 223
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 41
90Chỉ số 2367
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
6Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Wisla Krakow
Sơ đồ 4-2-3-112562648887741109
Đội hình xuất phát

K.Broda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Jaroch#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Uryga#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

I.Łasicki#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Mikulec#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Poletanović#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Carbo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Á.Baena#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Kacper Duda#41 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Duarte#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Rodado#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rodado#99

A.Rodado#19
A.Rodado#28
A.Rodado#51

A.Rodado#13

A.Rodado#30

A.Rodado#12

A.Rodado#5

A.Rodado#17
Stal Stalowa Wola
Sơ đồ 3-4-2-1122254191077267811
Đội hình xuất phát

Milosz Piekutowski#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Banach#22 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
A.Mehremić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Furtak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Niepsuj#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Walski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Bida#77 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Zaucha#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Ibe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
thiago#8 · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Strózik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Strózik#30

S.Strózik#24

S.Strózik#23
S.Strózik#18

S.Strózik#33

S.Strózik#16

S.Strózik#2

S.Strózik#39
S.Strózik#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Krakow
GKS Tychy0 - 2
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 3
Wisla Plock
Bruk Bet Termalica2 - 2
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 0
Pogon Siedlce
Odra Opole1 - 2
Wisla Krakow
Wisla Krakow2 - 1
Chrobry Glogow
Warta Poznan0 - 1
Wisla Krakow
Jagiellonia Bialystok1 - 0
Wisla Krakow
Wisla Krakow2 - 1
Kotwica Kolobrzeg
Wisla Krakow1 - 1
FC Baník Ostrava BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola0 - 5
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa2 - 3
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola0 - 1
LKS Lodz
Stal Rzeszow2 - 2
Stal Stalowa Wola
Ruch Chorzow1 - 3
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola0 - 1
GKS Tychy
Wisla Plock2 - 1
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola3 - 3
Bruk Bet Termalica
Motor Lublin1 - 2
Stal Stalowa Wola
Pogon Siedlce0 - 0
Stal Stalowa WolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wisla Krakow
#15#22#30#46#55#60#70
Stal Stalowa Wola
#10#20#31#43#54#60#70
Arka Gdynia
Miedz Legnica
Gornik Leczna