Poland Liga 117:00 ngày 04/05/2025

Miedz Legnica
2 - 1

Odra Opole
Thống kê
Thống kê trận đấu
Miedz LegnicaChỉ sốOdra Opole
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
3Chỉ số 217
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
4Chỉ số 2212
3Chỉ số 30
43Chỉ số 2460
61Chỉ số 2364
Lineup
Đội hình trận đấu
Miedz Legnica
Sơ đồ 4-1-4-144175992663614109891
Đội hình xuất phát

J.Wrąbel#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kostka#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kovačević#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Kwiecień#99 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Hartherz#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Hajda#63 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Podgórski#6 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Drygas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

B.Mioč#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Antonik#98 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Walczak#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Walczak#24

T.Walczak#69
T.Walczak#49
T.Walczak#77

T.Walczak#22

T.Walczak#23
T.Walczak#19
T.Walczak#28

T.Walczak#73
Odra Opole
Sơ đồ 4-2-3-130223224139418419070
Đội hình xuất phát

A.Haluch#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Spychała#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Piroch#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Żemło#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Szrek#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Purzycki#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Nowak#94 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
szymon mida#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Prikryl#41 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Dudzinski#90 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Kobusinski#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kobusinski#77
S.Kobusinski#16

S.Kobusinski#27
S.Kobusinski#6

S.Kobusinski#5

S.Kobusinski#9
S.Kobusinski#12

S.Kobusinski#4

S.Kobusinski#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Odra Opole0 - 2
Miedz Legnica
Odra Opole0 - 0
Miedz Legnica
Odra Opole0 - 2
Miedz Legnica
Miedz Legnica1 - 2
Odra Opole
Odra Opole1 - 2
Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 0
Odra Opole
Miedz Legnica4 - 0
Odra Opole
Odra Opole1 - 4
Miedz Legnica
Odra Opole2 - 1
Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 2
Odra OpoleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miedz Legnica
Chrobry Glogow1 - 1
Miedz Legnica
Miedz Legnica3 - 2
Warta Poznan
Kotwica Kolobrzeg0 - 0
Miedz Legnica
Ruch Chorzow1 - 2
Miedz Legnica
Miedz Legnica0 - 2
Gornik Leczna
Arka Gdynia2 - 0
Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 1
Wisla Krakow
Znicz Pruszkow2 - 1
Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 3
Polonia Warszawa
LKS Lodz0 - 1
Miedz LegnicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odra Opole
Odra Opole0 - 0
Gornik Leczna
Odra Opole3 - 0
Stal Rzeszow
Arka Gdynia1 - 0
Odra Opole
Odra Opole1 - 2
Wisla Krakow
Znicz Pruszkow2 - 1
Odra Opole
Odra Opole0 - 1
Polonia Warszawa
LKS Lodz1 - 2
Odra Opole
Odra Opole1 - 1
1. FC Magdeburg
Stal Stalowa Wola0 - 0
Odra Opole
Odra Opole1 - 5
GKS TychyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Miedz Legnica
#12#21#30#43#54#60#70
Odra Opole
#11#21#30#40#55#60#70
Bruk Bet Termalica
Wisla Plock
Pogon Siedlce