Poland Liga 101:30 ngày 10/05/2025

GKS Tychy
0 - 2

Wisla Krakow
Thống kê
Thống kê trận đấu
GKS TychyChỉ sốWisla Krakow
0Chỉ số 40
0Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
60Chỉ số 2540
58Chỉ số 2359
6Chỉ số 27
39Chỉ số 2435
2Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
GKS Tychy
Sơ đồ 3-4-31163437151011882218
Đội hình xuất phát

M.Lubik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Budnicki#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Teclaw#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Dijakovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Keiblinger#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Bieronski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Makowski#10 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Blachewicz#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Dziegielewski#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Ertlthaler#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Śpiączka#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Śpiączka#31

B.Śpiączka#14

B.Śpiączka#77
B.Śpiączka#5

B.Śpiączka#6

B.Śpiączka#17

B.Śpiączka#24

B.Śpiączka#9
B.Śpiączka#19
Wisla Krakow
Sơ đồ 4-2-3-1125626488127741109
Đội hình xuất phát

K.Broda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Jaroch#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Uryga#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

I.Łasicki#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Mikulec#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Poletanović#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Igbekeme#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Á.Baena#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Kacper Duda#41 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Duarte#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Rodado#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rodado#99

A.Rodado#19
A.Rodado#28
A.Rodado#51

A.Rodado#13

A.Rodado#30

A.Rodado#5

A.Rodado#8

A.Rodado#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wisla Krakow0 - 0
GKS Tychy
Wisla Krakow0 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 0
Wisla Krakow
Wisla Krakow2 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy3 - 1
Wisla Krakow
GKS Tychy1 - 3
Wisla Krakow
GKS Tychy1 - 3
Wisla KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Tychy
Znicz Pruszkow2 - 2
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 1
Polonia Warszawa
LKS Lodz1 - 3
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 0
Stal Rzeszow
Stal Stalowa Wola0 - 1
GKS Tychy
Ruch Chorzow0 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 1
Wisla Plock
Rakow Czestochowa3 - 0
GKS Tychy
Bruk Bet Termalica2 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 0
Pogon SiedlceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 3
Wisla Plock
Bruk Bet Termalica2 - 2
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 0
Pogon Siedlce
Odra Opole1 - 2
Wisla Krakow
Wisla Krakow2 - 1
Chrobry Glogow
Warta Poznan0 - 1
Wisla Krakow
Jagiellonia Bialystok1 - 0
Wisla Krakow
Wisla Krakow2 - 1
Kotwica Kolobrzeg
Wisla Krakow1 - 1
FC Baník Ostrava B
Miedz Legnica2 - 1
Wisla KrakowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GKS Tychy
#10#20#30#42#56#60#70
Wisla Krakow
#12#20#30#42#57#60#70
Arka Gdynia
Gornik Leczna