Poland Liga 119:30 ngày 13/04/2025

Odra Opole
1 - 2

Wisla Krakow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Odra OpoleChỉ sốWisla Krakow
4Chỉ số 228
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
103Chỉ số 2388
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2472
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 218
1Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
Odra Opole
Sơ đồ 4-4-1-1302227224771340411170
Đội hình xuất phát

A.Haluch#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Spychała#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kamiński#27 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.Żemło#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Szrek#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Szymon Szklinski#77 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Purzycki#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Tront#40 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Prikryl#41 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
d.czaplinski#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

S.Kobusinski#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kobusinski#3

S.Kobusinski#5

S.Kobusinski#90
S.Kobusinski#18

S.Kobusinski#95
S.Kobusinski#12

S.Kobusinski#25

S.Kobusinski#4

S.Kobusinski#17
Wisla Krakow
Sơ đồ 4-2-3-12825626441127717109
Đội hình xuất phát
letkiewicz patryk#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Jaroch#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Uryga#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

I.Łasicki#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Mikulec#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Kacper Duda#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Igbekeme#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Á.Baena#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Alfaro#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Duarte#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Rodado#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rodado#19

A.Rodado#43

A.Rodado#99

A.Rodado#1

A.Rodado#88

A.Rodado#13

A.Rodado#30

A.Rodado#8

A.Rodado#97
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wisla Krakow5 - 0
Odra Opole
Odra Opole1 - 2
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 3
Odra Opole
Wisla Krakow1 - 3
Odra Opole
Wisla Krakow2 - 1
Odra Opole
Odra Opole0 - 1
Wisla Krakow
Odra Opole1 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow2 - 0
Odra OpoleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odra Opole
Znicz Pruszkow2 - 1
Odra Opole
Odra Opole0 - 1
Polonia Warszawa
LKS Lodz1 - 2
Odra Opole
Odra Opole1 - 1
1. FC Magdeburg
Stal Stalowa Wola0 - 0
Odra Opole
Odra Opole1 - 5
GKS Tychy
Wisla Plock2 - 1
Odra Opole
Odra Opole2 - 2
Bruk Bet Termalica
Ruch Chorzow1 - 0
Odra Opole
Rakow Czestochowa1 - 1
Odra OpoleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Krakow
Wisla Krakow2 - 1
Chrobry Glogow
Warta Poznan0 - 1
Wisla Krakow
Jagiellonia Bialystok1 - 0
Wisla Krakow
Wisla Krakow2 - 1
Kotwica Kolobrzeg
Wisla Krakow1 - 1
FC Baník Ostrava B
Miedz Legnica2 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 0
Gornik Leczna
Arka Gdynia2 - 2
Wisla Krakow
Ruch Chorzow0 - 5
Wisla Krakow
Wisla Krakow0 - 1
Znicz PruszkowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Odra Opole
#11#20#30#44#51#60#70
Wisla Krakow
#12#22#30#42#58#60#70
Stal Rzeszow
Pogon Siedlce