Poland Liga 122:30 ngày 25/05/2025

Wisla Plock
2 - 1

Miedz Legnica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wisla PlockChỉ sốMiedz Legnica
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 216
2Chỉ số 214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 2213
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2490
109Chỉ số 23139
Lineup
Đội hình trận đấu
Wisla Plock
Sơ đồ 4-2-3-1997727195214108666
Đội hình xuất phát

B.Gradecki#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Szymanski#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Borowski#27 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Edmundsson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Nastić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Custovic#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Kun#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Al-Hamawi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Pacheco#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Pomorski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Salvador#66 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Salvador#41

Salvador#7

Salvador#30

Salvador#44

Salvador#16

Salvador#18

Salvador#22
Salvador#1

Salvador#20
Miedz Legnica
Sơ đồ 4-4-244175282661463739110
Đội hình xuất phát

J.Wrąbel#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kostka#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kovačević#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
babacar diallo#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Hartherz#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Podgórski#6 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Drygas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

W.Hajda#63 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Bochnak#73 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Walczak#91 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Mioč#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Mioč#49
B.Mioč#15

B.Mioč#3

B.Mioč#98
B.Mioč#77

B.Mioč#23

B.Mioč#69
B.Mioč#24

B.Mioč#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Miedz Legnica2 - 2
Wisla Plock
Wisla Plock2 - 1
Miedz Legnica
Miedz Legnica4 - 0
Wisla Plock
Miedz Legnica2 - 1
Wisla Plock
Wisla Plock4 - 1
Miedz Legnica
Miedz Legnica3 - 2
Wisla Plock
Miedz Legnica2 - 1
Wisla Plock
Wisla Plock2 - 2
Miedz Legnica
Miedz Legnica0 - 0
Wisla Plock
Wisla Plock2 - 0
Miedz LegnicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Plock
Gornik Leczna2 - 2
Wisla Plock
Wisla Plock1 - 0
Arka Gdynia
Wisla Krakow1 - 3
Wisla Plock
Wisla Plock2 - 3
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa0 - 0
Wisla Plock
Wisla Plock3 - 0
LKS Lodz
Stal Rzeszow0 - 1
Wisla Plock
Wisla Plock2 - 1
Stal Stalowa Wola
GKS Tychy2 - 1
Wisla Plock
Ruch Chorzow0 - 0
Wisla PlockĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miedz Legnica
Miedz Legnica1 - 4
Bruk Bet Termalica
Pogon Siedlce3 - 0
Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 1
Odra Opole
Chrobry Glogow1 - 1
Miedz Legnica
Miedz Legnica3 - 2
Warta Poznan
Kotwica Kolobrzeg0 - 0
Miedz Legnica
Ruch Chorzow1 - 2
Miedz Legnica
Miedz Legnica0 - 2
Gornik Leczna
Arka Gdynia2 - 0
Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 1
Wisla KrakowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wisla Plock
#12#22#30#41#52#60#70
Miedz Legnica
#11#20#30#41#514#60#70