Czech Chance Liga23:00 ngày 28/05/2025

Vyskov
0 - 0

FK Dukla Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
VyskovChỉ sốFK Dukla Praha
65Chỉ số 2483
6Chỉ số 228
3Chỉ số 219
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
4Chỉ số 27
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
64Chỉ số 2386
Lineup
Đội hình trận đấu
Vyskov
Sơ đồ 4-2-3-13161615195143021710
Đội hình xuất phát

J.Sirotník#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Svoboda#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Vedral#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Sterba#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Němeček#19 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

djanbou sekou#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Novak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

ousmane conde#30 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

pedro#21 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Zak#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Lacík#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Lacík#66

B.Lacík#4
B.Lacík#8

B.Lacík#3
B.Lacík#18

B.Lacík#37

B.Lacík#9

B.Lacík#1

B.Lacík#20

B.Lacík#11
FK Dukla Praha
Sơ đồ 4-2-3-1282332512391910231522
Đội hình xuất phát

M.Hruška#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Ludvíček#2 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Pourzitidis#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Svozil#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Ambler#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kozma#39 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Cermak#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Mikus#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Hora#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

s.sebrle#15 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
m.prince#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
m.prince#14
m.prince#26

m.prince#29

m.prince#4

m.prince#18

m.prince#8

m.prince#3

m.prince#27

m.prince#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vyskov2 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha3 - 1
Vyskov
FK Dukla Praha2 - 4
Vyskov
Vyskov0 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha2 - 0
Vyskov
Vyskov2 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha2 - 1
VyskovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vyskov
1.SK Prostějov0 - 2
Vyskov
Vyskov2 - 0
FK Viktoria Žižkov
FC Zlín2 - 1
Vyskov
Vyskov0 - 1
SK Artis Brno
Sigma Olomouc B0 - 4
Vyskov
Vyskov0 - 1
FC SILON Táborsko
Vyskov0 - 0
Sparta Praha B
Chrudim3 - 0
Vyskov
Vyskov2 - 2
SK Slovan Varnsdorf
FC Zbrojovka Brno1 - 2
VyskovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Dukla Praha
FK Dukla Praha2 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
1.FC Slovácko3 - 2
FK Dukla Praha
FK Mladá Boleslav2 - 3
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha2 - 0
FK Pardubice
FK Teplice2 - 2
FK Dukla Praha
FC Viktoria Plzeň4 - 2
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 2
FC Baník Ostrava
FK Mladá Boleslav0 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 0
SK Slavia Praha
FK Pardubice0 - 1
FK Dukla PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vyskov
#10#20#30#42#54#60#70
FK Dukla Praha
#10#20#30#41#57#60#70
AC Sparta Praha
FK Jablonec
SK Sigma Olomouc
FC Slovan Liberec
MFK Karviná
FC Hradec Králové
Bohemians Praha 1905