Chance Národní Liga20:00 ngày 17/05/2025

Vyskov
2 - 0

FK Viktoria Žižkov
Thống kê
Thống kê trận đấu
VyskovChỉ sốFK Viktoria Žižkov
10Chỉ số 2212
0Chỉ số 40
76Chỉ số 23105
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
43Chỉ số 2469
3Chỉ số 214
3Chỉ số 30
40Chỉ số 2560
Lineup
Đội hình trận đấu
Vyskov
Sơ đồ 4-2-3-13161619372153071710
Đội hình xuất phát

J.Sirotník#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Svoboda#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Vedral#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Němeček#19 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.Čelůstka#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
pedro#21 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
djanbou sekou#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
ousmane conde#30 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Zak#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
shoya atsuta#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Lacík#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Lacík#66

B.Lacík#20

B.Lacík#1

B.Lacík#9
B.Lacík#18

B.Lacík#12
B.Lacík#8

B.Lacík#27

B.Lacík#11
FK Viktoria Žižkov
Sơ đồ 4-2-3-1122324414811181520
Đội hình xuất phát

M.Melichar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Richter#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Broukal#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Divisek#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Muleme#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Petrak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Jirasek#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Petržela#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Batioja#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M. Hönig#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Toula#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Toula#7
A.Toula#6

A.Toula#19
A.Toula#26

A.Toula#10
A.Toula#17

A.Toula#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Viktoria Žižkov0 - 3
Vyskov
FK Viktoria Žižkov3 - 2
Vyskov
Vyskov2 - 0
FK Viktoria Žižkov
Vyskov2 - 1
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 4
VyskovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vyskov
FC Zlín2 - 1
Vyskov
Vyskov0 - 1
SK Artis Brno
Sigma Olomouc B0 - 4
Vyskov
Vyskov0 - 1
FC SILON Táborsko
Vyskov0 - 0
Sparta Praha B
Chrudim3 - 0
Vyskov
Vyskov2 - 2
SK Slovan Varnsdorf
FC Zbrojovka Brno1 - 2
Vyskov
FC Sellier & Bellot Vlašim0 - 0
Vyskov
Vyskov2 - 0
Slezský FC OpavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov0 - 1
Sparta Praha B
FC Zbrojovka Brno4 - 1
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 2
Chrudim
Slezský FC Opava3 - 1
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov4 - 2
SK Slavia Praha B
FC Baník Ostrava B3 - 4
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC Sellier & Bellot Vlašim1 - 0
FK Viktoria Žižkov
FC SILON Táborsko0 - 1
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 3
FC ZlínĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vyskov
#12#21#30#43#56#60#70
FK Viktoria Žižkov
#10#20#30#40#54#60#70
1.SK Prostějov