Chance Národní Liga22:00 ngày 16/04/2025

Chrudim
3 - 0

Vyskov
Thống kê
Thống kê trận đấu
ChrudimChỉ sốVyskov
49Chỉ số 2458
5Chỉ số 229
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
83Chỉ số 23109
4Chỉ số 27
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
0Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Chrudim
Sơ đồ 4-2-1-31202519161441017918
Đội hình xuất phát
j.serak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Kozojed#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Toml#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Skwarczek#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kosek#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Darmovzal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Řezníček#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
D.Bauer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Holub#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Naprstek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Florica#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Florica#5

L.Florica#24
L.Florica#21
L.Florica#8

L.Florica#7
L.Florica#22
L.Florica#59
L.Florica#12
Vyskov
Sơ đồ 4-3-3316316192141471130
Đội hình xuất phát

J.Sirotník#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Svoboda#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Pisko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Vedral#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Němeček#19 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
pedro#21 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Ulbrich#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Novak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Zak#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Zifcak#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
ousmane conde#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
ousmane conde#17

ousmane conde#12
ousmane conde#18

ousmane conde#10

ousmane conde#9

ousmane conde#1

ousmane conde#20
ousmane conde#5

ousmane conde#37

ousmane conde#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vyskov0 - 3
Chrudim
Vyskov1 - 0
Chrudim
Chrudim2 - 1
Vyskov
Chrudim0 - 0
Vyskov
Vyskov3 - 0
Chrudim
Chrudim0 - 0
Vyskov
Vyskov4 - 1
ChrudimĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chrudim
Chrudim2 - 0
Slezský FC Opava
Sparta Praha B2 - 2
Chrudim
Chrudim2 - 1
SK Slovan Varnsdorf
FC Baník Ostrava B1 - 0
Chrudim
Chrudim0 - 1
SK Slavia Praha B
FC Zbrojovka Brno0 - 0
Chrudim
Chrudim2 - 3
FC Sellier & Bellot Vlašim
Chrudim0 - 4
Slezský FC Opava
SK Artis Brno1 - 1
Chrudim
Chrudim0 - 2
FK Viktoria ŽižkovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vyskov
Vyskov2 - 2
SK Slovan Varnsdorf
FC Zbrojovka Brno1 - 2
Vyskov
FC Sellier & Bellot Vlašim0 - 0
Vyskov
Vyskov2 - 0
Slezský FC Opava
SK Slavia Praha B0 - 0
Vyskov
Vyskov1 - 3
FC Baník Ostrava B
FC Vysočina Jihlava0 - 1
Vyskov
NK Aluminij0 - 1
Vyskov
Vyskov0 - 0
NK Brinje Grosuplje
FAC WIEN1 - 3
VyskovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chrudim
#13#21#30#40#54#60#70
Vyskov
#10#20#30#43#57#60#70
FC Zlín
FC SILON Táborsko
1.SK Prostějov
Sigma Olomouc B