Chance Národní Liga19:00 ngày 05/04/2025

FC Zbrojovka Brno
1 - 2

Vyskov
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Zbrojovka BrnoChỉ sốVyskov
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
2Chỉ số 32
5Chỉ số 24
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
85Chỉ số 2357
50Chỉ số 2421
3Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Zbrojovka Brno
992925661726713111435
Đội hình xuất phát

J.araujo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Žitný#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Brecka#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Hofmann#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kutík#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Novy#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

O.Pachlopnik#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Texl#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Palacios#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Vachoušek#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hrdina#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Hrdina#22
A.Hrdina#21
A.Hrdina#19

A.Hrdina#79

A.Hrdina#77

A.Hrdina#16

A.Hrdina#32

A.Hrdina#18
A.Hrdina#72
Vyskov
31302019142115641611
Đội hình xuất phát

J.Sirotník#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ousmane conde#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Fomba#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Němeček#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Novak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pedro#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sterba#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Svoboda#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ulbrich#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Vedral#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Zifcak#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Zifcak#17

P.Zifcak#37

P.Zifcak#1

P.Zifcak#9

P.Zifcak#10
P.Zifcak#18

P.Zifcak#12

P.Zifcak#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vyskov1 - 0
FC Zbrojovka Brno
Vyskov1 - 1
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno0 - 1
Vyskov
Vyskov0 - 2
FC Zbrojovka Brno
Vyskov1 - 3
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno2 - 2
Vyskov
Vyskov1 - 2
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno9 - 1
Vyskov
FC Zbrojovka Brno5 - 1
Vyskov
Vyskov0 - 2
FC Zbrojovka BrnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zbrojovka Brno
Sparta Praha B1 - 1
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno0 - 2
FC SILON Táborsko
SK Slovan Varnsdorf0 - 3
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno0 - 0
Chrudim
FK Andijon1 - 4
FC Zbrojovka Brno
Brabrand1 - 3
FC Zbrojovka Brno
FK Auda Riga1 - 3
FC Zbrojovka Brno
FC Artmedia Petrzalka2 - 0
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno2 - 2
Sport Podbrezova
MFK Skalica4 - 1
FC Zbrojovka BrnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vyskov
FC Sellier & Bellot Vlašim0 - 0
Vyskov
Vyskov2 - 0
Slezský FC Opava
SK Slavia Praha B0 - 0
Vyskov
Vyskov1 - 3
FC Baník Ostrava B
FC Vysočina Jihlava0 - 1
Vyskov
NK Aluminij0 - 1
Vyskov
Vyskov0 - 0
NK Brinje Grosuplje
FAC WIEN1 - 3
Vyskov
Povazska Bystrica0 - 2
Vyskov
Vyskov2 - 2
MSK PuchovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zbrojovka Brno
#11#20#30#42#55#60#70
Vyskov
#12#20#30#42#54#60#70
FC Zlín
SK Artis Brno
1.SK Prostějov
FK Viktoria Žižkov
Sigma Olomouc B