Chance Národní Liga22:30 ngày 07/05/2025

Vyskov
0 - 1

SK Artis Brno
Thống kê
Thống kê trận đấu
VyskovChỉ sốSK Artis Brno
3Chỉ số 24
66Chỉ số 2466
7Chỉ số 226
1Chỉ số 34
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
89Chỉ số 2379
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Vyskov
173116462118199530
Đội hình xuất phát
shoya atsuta#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sirotník#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Vedral#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ulbrich#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Svoboda#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pedro#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cherif paul nghabo#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Němeček#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

O.Kok#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
djanbou sekou#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ousmane conde#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

ousmane conde#37
ousmane conde#66

ousmane conde#1

ousmane conde#10

ousmane conde#14

ousmane conde#3

ousmane conde#12
ousmane conde#8

ousmane conde#27

ousmane conde#7

ousmane conde#11
SK Artis Brno
43952315426122028
Đội hình xuất phát

T. Vajner#43 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Dziuba#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jerabek#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Lutonský#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mionic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Otrisal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pospíšil#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Potocny#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sedlak#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Silny#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Sokol#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Sokol#99

P.Sokol#10

P.Sokol#27

P.Sokol#24

P.Sokol#32

P.Sokol#14

P.Sokol#11

P.Sokol#18

P.Sokol#3

P.Sokol#17

P.Sokol#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Artis Brno0 - 2
Vyskov
Vyskov0 - 0
SK Artis Brno
SK Artis Brno0 - 0
Vyskov
SK Artis Brno0 - 1
Vyskov
Vyskov1 - 2
SK Artis Brno
SK Artis Brno2 - 0
Vyskov
Vyskov1 - 1
SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 1
Vyskov
SK Artis Brno1 - 1
Vyskov
Vyskov0 - 2
SK Artis BrnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vyskov
Sigma Olomouc B0 - 4
Vyskov
Vyskov0 - 1
FC SILON Táborsko
Vyskov0 - 0
Sparta Praha B
Chrudim3 - 0
Vyskov
Vyskov2 - 2
SK Slovan Varnsdorf
FC Zbrojovka Brno1 - 2
Vyskov
FC Sellier & Bellot Vlašim0 - 0
Vyskov
Vyskov2 - 0
Slezský FC Opava
SK Slavia Praha B0 - 0
Vyskov
Vyskov1 - 3
FC Baník Ostrava BĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 1
FC SILON Táborsko
Chrudim1 - 1
SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 4
FC Zbrojovka Brno
Sparta Praha B0 - 0
SK Artis Brno
SK Artis Brno0 - 0
FC Baník Ostrava B
SK Slovan Varnsdorf2 - 1
SK Artis Brno
SK Artis Brno2 - 0
FC Vysočina Jihlava
Slezský FC Opava1 - 2
SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 0
FC Sellier & Bellot Vlašim
SK Slavia Praha B3 - 0
SK Artis BrnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vyskov
#10#20#30#41#53#60#70
SK Artis Brno
#11#20#30#44#54#60#70
FC Zlín
1.SK Prostějov
FK Viktoria Žižkov