Chance Národní Liga15:15 ngày 19/04/2025

Vyskov
0 - 0

Sparta Praha B
Thống kê
Thống kê trận đấu
VyskovChỉ sốSparta Praha B
4Chỉ số 210
0Chỉ số 80
7Chỉ số 26
7Chỉ số 228
1Chỉ số 31
56Chỉ số 2461
73Chỉ số 2385
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
Lineup
Đội hình trận đấu
Vyskov
20373059143641631
Đội hình xuất phát

I.Fomba#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Čelůstka#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ousmane conde#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
djanbou sekou#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Kok#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Novak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pisko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Svoboda#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ulbrich#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Vedral#16 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Sirotník#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Sirotník#17

J.Sirotník#1

J.Sirotník#10

J.Sirotník#19
J.Sirotník#18
J.Sirotník#21
J.Sirotník#8

J.Sirotník#27

J.Sirotník#11
Sparta Praha B
16371014172293126198
Đội hình xuất phát
H.Hruška#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Horák#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Goljan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.lilling#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Zíka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.heerkens#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Michl#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Penxa#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Říha#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Uhrincat#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jedlička#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Jedlička#1

M.Jedlička#6

M.Jedlička#2

M.Jedlička#20

M.Jedlička#23

M.Jedlička#13

M.Jedlička#25

M.Jedlička#29

M.Jedlička#15

M.Jedlička#27

M.Jedlička#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sparta Praha B1 - 0
Vyskov
Sparta Praha B5 - 3
Vyskov
Vyskov3 - 1
Sparta Praha B
Vyskov3 - 1
Sparta Praha B
Sparta Praha B1 - 1
Vyskov
Sparta Praha B4 - 1
Vyskov
Vyskov2 - 3
Sparta Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vyskov
Chrudim3 - 0
Vyskov
Vyskov2 - 2
SK Slovan Varnsdorf
FC Zbrojovka Brno1 - 2
Vyskov
FC Sellier & Bellot Vlašim0 - 0
Vyskov
Vyskov2 - 0
Slezský FC Opava
SK Slavia Praha B0 - 0
Vyskov
Vyskov1 - 3
FC Baník Ostrava B
FC Vysočina Jihlava0 - 1
Vyskov
NK Aluminij0 - 1
Vyskov
Vyskov0 - 0
NK Brinje GrosupljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sparta Praha B
Sparta Praha B0 - 0
SK Artis Brno
FC SILON Táborsko2 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B2 - 2
Chrudim
Sparta Praha B1 - 1
FC Zbrojovka Brno
SK Slovan Varnsdorf2 - 1
Sparta Praha B
Sparta Praha B1 - 1
Slezský FC Opava
FC Vysočina Jihlava0 - 1
Sparta Praha B
Sparta Praha B4 - 0
Zaglebie Lubin B
Odd Grenland2 - 1
Sparta Praha B
Horsens Reserve0 - 3
Sparta Praha BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vyskov
#10#20#30#41#57#60#70
Sparta Praha B
#10#20#30#41#56#60#70
FC Zlín
1.SK Prostějov
FK Viktoria Žižkov
Sigma Olomouc B