Chance Národní Liga22:00 ngày 28/04/2025

Vyskov
0 - 1

FC SILON Táborsko
Thống kê
Thống kê trận đấu
VyskovChỉ sốFC SILON Táborsko
55Chỉ số 2451
2Chỉ số 25
42Chỉ số 2558
4Chỉ số 32
0Chỉ số 80
4Chỉ số 216
0Chỉ số 40
9Chỉ số 222
89Chỉ số 2397
Lineup
Đội hình trận đấu
Vyskov
Sơ đồ 4-2-3-1530372021631114316
Đội hình xuất phát
djanbou sekou#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
ousmane conde#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Čelůstka#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Fomba#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
pedro#21 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Svoboda#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Sirotník#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Zifcak#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Ulbrich#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Pisko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Vedral#16 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Vedral#27

F.Vedral#9

F.Vedral#1
F.Vedral#66
F.Vedral#17

F.Vedral#10
F.Vedral#18

F.Vedral#14
F.Vedral#8
FC SILON Táborsko
Sơ đồ 4-2-3-118111382319222752630
Đội hình xuất phát

M.Pastornicky#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
afolabi soliu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Barac#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Blaha#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Dordic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Heppner#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Katerinak#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Nikl#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
P.Novak#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

T.Polyák#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Volesky#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Volesky#16

P.Volesky#29

P.Volesky#28

P.Volesky#1

P.Volesky#25

P.Volesky#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC SILON Táborsko0 - 0
Vyskov
Vyskov2 - 2
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko1 - 1
Vyskov
FC SILON Táborsko0 - 0
Vyskov
Vyskov3 - 1
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko1 - 1
Vyskov
Vyskov0 - 1
FC SILON TáborskoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vyskov
Vyskov0 - 0
Sparta Praha B
Chrudim3 - 0
Vyskov
Vyskov2 - 2
SK Slovan Varnsdorf
FC Zbrojovka Brno1 - 2
Vyskov
FC Sellier & Bellot Vlašim0 - 0
Vyskov
Vyskov2 - 0
Slezský FC Opava
SK Slavia Praha B0 - 0
Vyskov
Vyskov1 - 3
FC Baník Ostrava B
FC Vysočina Jihlava0 - 1
Vyskov
NK Aluminij0 - 1
VyskovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko1 - 2
Chrudim
SK Slovan Varnsdorf1 - 2
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko2 - 0
Sparta Praha B
Slezský FC Opava2 - 1
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko0 - 1
FK Viktoria Žižkov
FC Zbrojovka Brno0 - 2
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko0 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC Baník Ostrava B2 - 2
FC SILON Táborsko
SK Slavia Praha0 - 0
FC SILON Táborsko
Bayern Munchen II2 - 2
FC SILON TáborskoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vyskov
#10#20#30#44#52#60#70
FC SILON Táborsko
#11#21#30#42#55#60#70
FC Zlín
SK Artis Brno
1.SK Prostějov
Sigma Olomouc B