Chance Národní Liga15:15 ngày 04/05/2025

Sigma Olomouc B
0 - 4

Vyskov
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sigma Olomouc BChỉ sốVyskov
1Chỉ số 2111
55Chỉ số 2456
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 80
2Chỉ số 2211
1Chỉ số 26
104Chỉ số 2397
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Sigma Olomouc B
183177819322428422120
Đội hình xuất phát

J.Fiala#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S,Tadeáš#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vaclav zahradnicek#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.urica#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sylla#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Růsek#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip orisek#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Leibl#28 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Kristal#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kreida#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.huna#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
k.huna#33
k.huna#14
k.huna#11
k.huna#9

k.huna#2

k.huna#71
k.huna#3
k.huna#13

k.huna#34

k.huna#39
k.huna#22
Vyskov
164621181995301731
Đội hình xuất phát

F.Vedral#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ulbrich#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Svoboda#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pedro#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cherif paul nghabo#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Němeček#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

O.Kok#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
djanbou sekou#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ousmane conde#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shoya atsuta#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sirotník#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Sirotník#8

J.Sirotník#14

J.Sirotník#10

J.Sirotník#7

J.Sirotník#27

J.Sirotník#1
J.Sirotník#66

J.Sirotník#37

J.Sirotník#3

J.Sirotník#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vyskov1 - 0
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B1 - 0
Vyskov
Vyskov1 - 0
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B2 - 2
Vyskov
Vyskov2 - 0
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B2 - 2
Vyskov
Sigma Olomouc B1 - 1
Vyskov
Sigma Olomouc B1 - 0
Vyskov
Vyskov1 - 0
Sigma Olomouc B
Vyskov0 - 3
Sigma Olomouc BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sigma Olomouc B
FC Zbrojovka Brno1 - 0
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B0 - 3
SK Slovan Varnsdorf
Slezský FC Opava2 - 1
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B0 - 0
FC Sellier & Bellot Vlašim
FC Baník Ostrava B3 - 0
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B2 - 2
SK Slavia Praha B
FC Vysočina Jihlava3 - 1
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B1 - 2
FC Zlín
FK Viktoria Žižkov2 - 1
Sigma Olomouc B
SK Artis Brno2 - 0
Sigma Olomouc BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vyskov
Vyskov0 - 1
FC SILON Táborsko
Vyskov0 - 0
Sparta Praha B
Chrudim3 - 0
Vyskov
Vyskov2 - 2
SK Slovan Varnsdorf
FC Zbrojovka Brno1 - 2
Vyskov
FC Sellier & Bellot Vlašim0 - 0
Vyskov
Vyskov2 - 0
Slezský FC Opava
SK Slavia Praha B0 - 0
Vyskov
Vyskov1 - 3
FC Baník Ostrava B
FC Vysočina Jihlava0 - 1
VyskovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sigma Olomouc B
#10#20#30#41#51#60#70
Vyskov
#14#21#30#41#56#60#70
1.SK Prostějov