Chance Národní Liga22:00 ngày 11/05/2025

FC Zlín
2 - 1

Vyskov
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC ZlínChỉ sốVyskov
7Chỉ số 213
4Chỉ số 24
1Chỉ số 80
7Chỉ số 228
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
80Chỉ số 2386
55Chỉ số 2452
46Chỉ số 2554
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Zlín
11191779241615281468
Đội hình xuất phát
z.natchkebia#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.nombil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Dostal#17 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Š.Polášek#79 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Cernin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.petruta#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Koubek#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kolar#28 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Kanu#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Didiba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Machalík#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Machalík#2

D.Machalík#21

D.Machalík#7

D.Machalík#1

D.Machalík#88

D.Machalík#27
D.Machalík#25

D.Machalík#10
D.Machalík#30

D.Machalík#9

D.Machalík#12
Vyskov
411716614181953031
Đội hình xuất phát

T.Ulbrich#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Zifcak#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Zak#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Vedral#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Svoboda#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Novak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cherif paul nghabo#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Němeček#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
djanbou sekou#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ousmane conde#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sirotník#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Sirotník#12
J.Sirotník#21

J.Sirotník#10

J.Sirotník#9

J.Sirotník#1

J.Sirotník#20
J.Sirotník#66
J.Sirotník#17
J.Sirotník#8

J.Sirotník#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vyskov1 - 1
FC Zlín
FC Zlín1 - 1
Vyskov
FC Zlín0 - 0
Vyskov
Vyskov0 - 0
FC Zlín
FC Zlín1 - 0
Vyskov
FC Zlín0 - 1
Vyskov
FC Zlín3 - 0
Vyskov
Vyskov1 - 1
FC Zlín
Vyskov2 - 1
FC ZlínĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zlín
Slezský FC Opava0 - 1
FC Zlín
FC Zlín2 - 0
SK Slovan Varnsdorf
Sparta Praha B1 - 0
FC Zlín
FC Zlín1 - 1
FC Baník Ostrava B
FC Vysočina Jihlava1 - 1
FC Zlín
FC Zlín1 - 1
FC Zbrojovka Brno
SK Slavia Praha B0 - 1
FC Zlín
FC Zlín2 - 1
FC Sellier & Bellot Vlašim
FK Viktoria Žižkov1 - 3
FC Zlín
Sigma Olomouc B1 - 2
FC ZlínĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vyskov
Vyskov0 - 1
SK Artis Brno
Sigma Olomouc B0 - 4
Vyskov
Vyskov0 - 1
FC SILON Táborsko
Vyskov0 - 0
Sparta Praha B
Chrudim3 - 0
Vyskov
Vyskov2 - 2
SK Slovan Varnsdorf
FC Zbrojovka Brno1 - 2
Vyskov
FC Sellier & Bellot Vlašim0 - 0
Vyskov
Vyskov2 - 0
Slezský FC Opava
SK Slavia Praha B0 - 0
VyskovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zlín
#12#22#30#42#54#60#70
Vyskov
#11#20#30#44#54#60#70
1.SK Prostějov