Estonian Esiliiga23:00 ngày 23/10/2025

Tallinna FC Levadia B
2 - 1

Elva
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tallinna FC Levadia BChỉ sốElva
0Chỉ số 80
9Chỉ số 225
6Chỉ số 21
57Chỉ số 2454
6Chỉ số 212
1Chỉ số 40
110Chỉ số 23121
0Chỉ số 32
49Chỉ số 2551
Lineup
Đội hình trận đấu
Tallinna FC Levadia B
Sơ đồ 4-1-3-2122968586651412464627
Đội hình xuất phát
kaarel ruus#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

davi kaua#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sibul#68 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Aan#58 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Kondratski#66 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Sakarias#51 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
skvortsov#41 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

A.Zakarliuka#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

M.Gussev#64 · F · Đội trưởng: Có · x:74 · y:66

H.Kablik#62 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Lehtmets#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Lehtmets#70

G.Lehtmets#49

G.Lehtmets#57
G.Lehtmets#60

G.Lehtmets#63
G.Lehtmets#26

G.Lehtmets#76
G.Lehtmets#97

G.Lehtmets#71
Elva
Sơ đồ 4-1-2-31262333272521361418
Đội hình xuất phát

K. Kruus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Leppsalu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Kütt#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
rasmus lindmae#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Hegert harm#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Laaneots#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

N.Karasjov#25 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
R.Prii#21 · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
Erik ilves#36 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
K.Haamba#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Poldsaar#18 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Poldsaar#4
K.Poldsaar#15

K.Poldsaar#32

K.Poldsaar#11

K.Poldsaar#7
K.Poldsaar#30

K.Poldsaar#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Elva2 - 0
Tallinna FC Levadia B
Elva2 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B3 - 2
Elva
Tallinna FC Levadia B0 - 0
Elva
Elva2 - 0
Tallinna FC Levadia B
Elva2 - 3
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B3 - 0
Elva
Elva0 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B3 - 0
Elva
Elva1 - 2
Tallinna FC Levadia BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B0 - 0
Nomme JK Kalju II
Tallinna FC Levadia B3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tallinna FC Levadia B1 - 1
JK Welco Elekter
Flora Tallinn II5 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Ararat TTU2 - 3
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B3 - 3
Nomme JK Kalju II
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 6
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B0 - 2
Viimsi JK
Tallinna FC Levadia B1 - 2
Flora Tallinn II
Elva2 - 0
Tallinna FC Levadia BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elva
Elva1 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Elva0 - 1
Nomme JK Kalju II
JK Tallinna Kalev II0 - 3
Elva
Viimsi JK1 - 1
Elva
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 2
Elva
Elva1 - 4
FC Nomme United
Nomme JK Kalju II1 - 1
Elva
Elva0 - 2
JK Tallinna Kalev II
Elva3 - 2
Tallinna Smsraha
Tallinna FC Ararat TTU1 - 2
ElvaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tallinna FC Levadia B
#12#22#31#40#56#60#70
Elva
#11#20#30#42#51#60#70