Estonian Esiliiga21:15 ngày 22/09/2025

Flora Tallinn II
5 - 0

Tallinna FC Levadia B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Flora Tallinn IIChỉ sốTallinna FC Levadia B
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
6Chỉ số 224
2Chỉ số 35
0Chỉ số 40
88Chỉ số 2387
45Chỉ số 2461
49Chỉ số 2551
12Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Flora Tallinn II
Sơ đồ 4-1-4-14078769568186667742945
Đội hình xuất phát
sander ristna#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

kukk#78 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ronald sammul#76 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
rico piil#95 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Vahermägi#68 · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Remo valdmets#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
patrick pihlak#66 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
marten kukkonen#67 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
eerik paltser#74 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

sander alamaa#29 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
tristan karl lorenz#45 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
tristan karl lorenz#93
tristan karl lorenz#42
tristan karl lorenz#71
tristan karl lorenz#70
tristan karl lorenz#47
tristan karl lorenz#97
tristan karl lorenz#69
tristan karl lorenz#72
tristan karl lorenz#80
Tallinna FC Levadia B
Sơ đồ 4-2-3-11258235154165631365741
Đội hình xuất phát
kaarel ruus#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

davi kaua#58 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
tristan zahovaiko#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Hubert liiv#51 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Kondratski#54 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Aan#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Sakarias#56 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

mihhail jumankin#31 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
skvortsov#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Gussev#57 · F · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

H.Kablik#41 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Kablik#21

H.Kablik#68
H.Kablik#97
H.Kablik#37

H.Kablik#30
H.Kablik#49

H.Kablik#28

H.Kablik#32

H.Kablik#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tallinna FC Levadia B1 - 2
Flora Tallinn II
Tallinna FC Levadia B0 - 2
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II2 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B3 - 1
Flora Tallinn II
Tallinna FC Levadia B2 - 4
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II4 - 1
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 3
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II3 - 1
Tallinna FC Levadia B
Flora Tallinn II3 - 1
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B0 - 0
Flora Tallinn IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flora Tallinn II
Nomme JK Kalju II3 - 0
Flora Tallinn II
JK Welco Elekter0 - 0
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II1 - 0
Viimsi JK
Flora Tallinn II4 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
Tallinna FC Levadia B1 - 2
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II1 - 1
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU2 - 3
Flora Tallinn II
FC Flora Tallinn U181 - 12
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II1 - 2
Nomme JK Kalju II
FC Nomme United4 - 0
Flora Tallinn IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Ararat TTU2 - 3
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B3 - 3
Nomme JK Kalju II
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 6
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B0 - 2
Viimsi JK
Tallinna FC Levadia B1 - 2
Flora Tallinn II
Elva2 - 0
Tallinna FC Levadia B
FC Nomme United0 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B5 - 6
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Levadia B3 - 3
JK Tallinna Kalev II
JK Welco Elekter3 - 0
Tallinna FC Levadia BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Flora Tallinn II
#15#22#30#42#52#60#70
Tallinna FC Levadia B
#10#20#30#45#513#60#70