Estonian Esiliiga23:00 ngày 18/08/2025

Tallinna FC Levadia B
1 - 2

Flora Tallinn II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tallinna FC Levadia BChỉ sốFlora Tallinn II
49Chỉ số 2551
7Chỉ số 212
12Chỉ số 20
0Chỉ số 80
17Chỉ số 222
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
108Chỉ số 23103
76Chỉ số 2443
Lineup
Đội hình trận đấu
Tallinna FC Levadia B
12998583066762464597
Đội hình xuất phát

O.Ani#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
davi kaua#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tristan zahovaiko#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Aan#58 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hubert liiv#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kondratski#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

mihhail jumankin#76 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zakarliuka#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gussev#64 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Lehtmets#59 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wendell#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

wendell#39

wendell#68

wendell#71

wendell#67

wendell#62
wendell#65

wendell#50
wendell#60

wendell#57
Flora Tallinn II
7766766395684767699045
Đội hình xuất phát

K.Lapa#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
patrick pihlak#66 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ronald sammul#76 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
oscar joost#63 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
rico piil#95 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Vahermägi#68 · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
karel isok#47 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
marten kukkonen#67 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
luup#69 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
jakob oja#90 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
tristan karl lorenz#45 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
tristan karl lorenz#64
tristan karl lorenz#40
tristan karl lorenz#80
tristan karl lorenz#74
tristan karl lorenz#55
tristan karl lorenz#62
tristan karl lorenz#57
tristan karl lorenz#70
tristan karl lorenz#61
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tallinna FC Levadia B0 - 2
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II2 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B3 - 1
Flora Tallinn II
Tallinna FC Levadia B2 - 4
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II4 - 1
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 3
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II3 - 1
Tallinna FC Levadia B
Flora Tallinn II3 - 1
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B0 - 0
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II0 - 2
Tallinna FC Levadia BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Levadia B
Elva2 - 0
Tallinna FC Levadia B
FC Nomme United0 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B5 - 6
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Levadia B3 - 3
JK Tallinna Kalev II
JK Welco Elekter3 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B7 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Nomme JK Kalju II3 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B0 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Levadia B0 - 3
Viimsi JK
Elva2 - 2
Tallinna FC Levadia BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flora Tallinn II
Flora Tallinn II1 - 1
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU2 - 3
Flora Tallinn II
FC Flora Tallinn U181 - 12
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II1 - 2
Nomme JK Kalju II
FC Nomme United4 - 0
Flora Tallinn II
FC Nomme United4 - 1
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II2 - 0
Elva
Flora Tallinn II0 - 0
Viimsi JK
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 1
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II2 - 2
JK Tallinna Kalev IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tallinna FC Levadia B
#11#21#30#43#512#60#70
Flora Tallinn II
#12#20#30#41#50#60#70