Estonian Esiliiga21:00 ngày 20/10/2025

Tallinna FC Levadia B
0 - 0

Nomme JK Kalju II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tallinna FC Levadia BChỉ sốNomme JK Kalju II
5Chỉ số 218
3Chỉ số 32
1Chỉ số 40
41Chỉ số 2472
5Chỉ số 227
43Chỉ số 2557
103Chỉ số 23121
1Chỉ số 80
4Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Tallinna FC Levadia B
Sơ đồ 4-1-3-2122968983058765141762
Đội hình xuất phát
kaarel ruus#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

davi kaua#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sibul#68 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
tristan zahovaiko#98 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Hubert liiv#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Aan#58 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52

mihhail jumankin#76 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

A.Sakarias#51 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66
skvortsov#41 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

G.Lehtmets#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Kablik#62 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Kablik#39

H.Kablik#70

H.Kablik#57
H.Kablik#60

H.Kablik#63
H.Kablik#26
H.Kablik#97

H.Kablik#67

H.Kablik#71
Nomme JK Kalju II
Sơ đồ 4-1-2-36929270732224787977
Đội hình xuất phát

M.Pavlov#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
kaspar tomingas#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
johannes lillemets#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

AlexBoronilstsikov#70 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Jekimov#73 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

kaspar jens pihkva#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
m.tamme#24 · D · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
artur timoska#78 · D · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
vladislav petrov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
chinemerem godwin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
jhonatan gomes#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
jhonatan gomes#50
jhonatan gomes#99
jhonatan gomes#88
jhonatan gomes#28
jhonatan gomes#11
jhonatan gomes#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tallinna FC Levadia B3 - 3
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II3 - 2
Tallinna FC Levadia B
Nomme JK Kalju II0 - 1
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B3 - 2
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II0 - 3
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 1
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II2 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B2 - 3
Nomme JK Kalju II
Tallinna FC Levadia B4 - 3
Nomme JK Kalju II
Tallinna FC Levadia B0 - 0
Nomme JK Kalju IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tallinna FC Levadia B1 - 1
JK Welco Elekter
Flora Tallinn II5 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Ararat TTU2 - 3
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B3 - 3
Nomme JK Kalju II
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 6
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B0 - 2
Viimsi JK
Tallinna FC Levadia B1 - 2
Flora Tallinn II
Elva2 - 0
Tallinna FC Levadia B
FC Nomme United0 - 2
Tallinna FC Levadia BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nomme JK Kalju II
Elva0 - 1
Nomme JK Kalju II
Tallinna FC Ararat TTU2 - 1
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II0 - 4
FC Nomme United
Nomme JK Kalju II3 - 0
Flora Tallinn II
Tallinna FC Levadia B3 - 3
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II1 - 1
Elva
FC Nomme United2 - 1
Nomme JK Kalju II
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II1 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Nomme JK Kalju II2 - 2
Viimsi JKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tallinna FC Levadia B
#10#20#31#43#54#60#70
Nomme JK Kalju II
#10#20#30#42#56#60#70