Estonian Esiliiga23:00 ngày 15/09/2025

Tallinna FC Levadia B
3 - 3

Nomme JK Kalju II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tallinna FC Levadia BChỉ sốNomme JK Kalju II
0Chỉ số 40
123Chỉ số 2374
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
12Chỉ số 225
16Chỉ số 25
7Chỉ số 214
62Chỉ số 2538
89Chỉ số 2448
Lineup
Đội hình trận đấu
Tallinna FC Levadia B
Sơ đồ 4-2-3-1392998306658764176462
Đội hình xuất phát

M.Zukov#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

davi kaua#29 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
tristan zahovaiko#98 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Hubert liiv#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Kondratski#66 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Aan#58 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

mihhail jumankin#76 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
skvortsov#41 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Lehtmets#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Gussev#64 · F · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

H.Kablik#62 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Kablik#68

H.Kablik#51

H.Kablik#67
H.Kablik#26

H.Kablik#50

H.Kablik#63
H.Kablik#60
H.Kablik#35

H.Kablik#71
Nomme JK Kalju II
Sơ đồ 4-1-2-3967327870268751777911
Đội hình xuất phát
joonas kindel#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Jekimov#73 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
johannes lillemets#2 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Subbotin#78 · F · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

AlexBoronilstsikov#70 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

kaspar jens pihkva#26 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
artur timoska#87 · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

Tiago baptista#51 · F · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
jhonatan gomes#77 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
j.ibrahim#79 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Orlov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Orlov#4
M.Orlov#50
M.Orlov#58
M.Orlov#18
M.Orlov#88
M.Orlov#28
M.Orlov#29
M.Orlov#10
M.Orlov#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nomme JK Kalju II3 - 2
Tallinna FC Levadia B
Nomme JK Kalju II0 - 1
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B3 - 2
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II0 - 3
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 1
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II2 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B2 - 3
Nomme JK Kalju II
Tallinna FC Levadia B4 - 3
Nomme JK Kalju II
Tallinna FC Levadia B0 - 0
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II3 - 2
Tallinna FC Levadia BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Levadia B
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 6
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B0 - 2
Viimsi JK
Tallinna FC Levadia B1 - 2
Flora Tallinn II
Elva2 - 0
Tallinna FC Levadia B
FC Nomme United0 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B5 - 6
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Levadia B3 - 3
JK Tallinna Kalev II
JK Welco Elekter3 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B7 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Nomme JK Kalju II3 - 2
Tallinna FC Levadia BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II1 - 1
Elva
FC Nomme United2 - 1
Nomme JK Kalju II
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II1 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Nomme JK Kalju II2 - 2
Viimsi JK
Flora Tallinn II1 - 2
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II0 - 3
JK Welco Elekter
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 5
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II1 - 5
FC Nomme United
Nomme JK Kalju II3 - 2
Tallinna FC Levadia BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tallinna FC Levadia B
#13#21#30#41#516#60#70
Nomme JK Kalju II
#13#22#30#41#55#60#70