Estonian Esiliiga23:00 ngày 25/08/2025

Tallinna FC Levadia B
0 - 2

Viimsi JK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tallinna FC Levadia BChỉ sốViimsi JK
76Chỉ số 2447
3Chỉ số 33
12Chỉ số 227
11Chỉ số 27
0Chỉ số 80
3Chỉ số 218
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
104Chỉ số 2391
Lineup
Đội hình trận đấu
Tallinna FC Levadia B
Sơ đồ 4-2-3-1129983050582476416459
Đội hình xuất phát

O.Ani#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

davi kaua#29 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
tristan zahovaiko#98 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Hubert liiv#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Laskov#50 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Aan#58 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Zakarliuka#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

mihhail jumankin#76 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
skvortsov#41 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Gussev#64 · F · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

G.Lehtmets#59 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Lehtmets#67

G.Lehtmets#40

G.Lehtmets#62

G.Lehtmets#63
G.Lehtmets#60

G.Lehtmets#57

G.Lehtmets#51

G.Lehtmets#68

G.Lehtmets#49
Viimsi JK
Sơ đồ 3-4-1-2562520175422229501827
Đội hình xuất phát

M.Sapp#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Allast#25 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

R.Laidvee#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
anta ma seye#17 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Ollik#5 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Magi#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Laidvee#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Valkna#29 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Saar#50 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
moses fofana#18 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

karl magi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

karl magi#99
karl magi#77

karl magi#4

karl magi#43
karl magi#12

karl magi#10

karl magi#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tallinna FC Levadia B0 - 3
Viimsi JK
Viimsi JK2 - 0
Tallinna FC Levadia B
Viimsi JK1 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 1
Viimsi JK
Tallinna FC Levadia B1 - 2
Viimsi JK
Viimsi JK0 - 2
Tallinna FC Levadia B
Viimsi JK2 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B0 - 0
Viimsi JK
Tallinna FC Levadia B2 - 4
Viimsi JK
Viimsi JK1 - 1
Tallinna FC Levadia BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 2
Flora Tallinn II
Elva2 - 0
Tallinna FC Levadia B
FC Nomme United0 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B5 - 6
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Levadia B3 - 3
JK Tallinna Kalev II
JK Welco Elekter3 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B7 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Nomme JK Kalju II3 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B0 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Levadia B0 - 3
Viimsi JKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viimsi JK
Viimsi JK3 - 2
JK Welco Elekter
Viimsi JK1 - 1
FC Nomme United
Nomme JK Kalju II2 - 2
Viimsi JK
Viimsi JK1 - 0
JK Tallinna Kalev II
Viimsi JK2 - 1
JK Welco Elekter
Elva0 - 3
Viimsi JK
Viimsi JK2 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Viimsi JK7 - 1
TalTech Jalgpalliklubi
Flora Tallinn II0 - 0
Viimsi JK
Elva1 - 0
Viimsi JKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tallinna FC Levadia B
#10#20#30#43#511#60#70
Viimsi JK
#12#21#30#43#57#60#70