Estonian Esiliiga16:30 ngày 27/09/2025

Tallinna FC Levadia B
1 - 1

JK Welco Elekter
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tallinna FC Levadia BChỉ sốJK Welco Elekter
4Chỉ số 213
51Chỉ số 2549
65Chỉ số 2458
80Chỉ số 2366
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
6Chỉ số 227
0Chỉ số 80
4Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Tallinna FC Levadia B
Sơ đồ 5-3-1-112998583066417664762
Đội hình xuất phát

O.Ani#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

davi kaua#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tristan zahovaiko#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Aan#58 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hubert liiv#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kondratski#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
skvortsov#41 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

mihhail jumankin#76 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gussev#64 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Lehtmets#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Kablik#62 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H.Kablik#71

H.Kablik#67
H.Kablik#26

H.Kablik#50
H.Kablik#60

H.Kablik#57

H.Kablik#51

H.Kablik#68

H.Kablik#49
JK Welco Elekter
Sơ đồ 4-3-32233332418348708811
Đội hình xuất phát

M.Agarmaa#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Teniste#33 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
paul#3 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
romet salu#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sossi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Penu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Saareleht#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.M.Viira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
johannes petmanson#70 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
manucho#88 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Magi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Magi#10
M.Magi#27

M.Magi#1
M.Magi#36

M.Magi#19

M.Magi#5

M.Magi#13
M.Magi#79
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JK Welco Elekter3 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B3 - 3
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter1 - 0
Tallinna FC Levadia B
JK Welco Elekter0 - 5
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 0
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter1 - 1
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B2 - 2
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B2 - 0
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 2
Tallinna FC Levadia BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Levadia B
Flora Tallinn II5 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Ararat TTU2 - 3
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B3 - 3
Nomme JK Kalju II
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 6
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B0 - 2
Viimsi JK
Tallinna FC Levadia B1 - 2
Flora Tallinn II
Elva2 - 0
Tallinna FC Levadia B
FC Nomme United0 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B5 - 6
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Levadia B3 - 3
JK Tallinna Kalev IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của JK Welco Elekter
JK Welco Elekter2 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
FC Nomme United5 - 2
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter0 - 0
Flora Tallinn II
JK Welco Elekter8 - 0
Kristiine JK
JK Welco Elekter1 - 2
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU0 - 2
JK Welco Elekter
Viimsi JK3 - 2
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 0
FC Helios
JK Welco Elekter3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Elva1 - 2
JK Welco ElekterĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tallinna FC Levadia B
#11#21#30#43#54#60#70
JK Welco Elekter
#11#20#30#42#51#60#70