Belgian Pro League02:45 ngày 30/03/2025

Union Saint-Gilloise
5 - 1

Royal Antwerp
Thống kê
Thống kê trận đấu
Union Saint-GilloiseChỉ sốRoyal Antwerp
6Chỉ số 224
50Chỉ số 2550
9Chỉ số 212
2Chỉ số 32
58Chỉ số 2422
5Chỉ số 24
1Chỉ số 80
0Chỉ số 41
118Chỉ số 2366
Lineup
Đội hình trận đấu
Union Saint-Gilloise
Sơ đồ 3-4-1-24951628252762223129
Đội hình xuất phát

A.Moris#49 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.MacAllister#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Burgess#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Machida#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Khalail#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Sadiki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.VanDePerre#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Niang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Boufal#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

P.David#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Franjo·Ivanovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Franjo·Ivanovic#11

Franjo·Ivanovic#26

Franjo·Ivanovic#48

Franjo·Ivanovic#4

Franjo·Ivanovic#20

Franjo·Ivanovic#77

Franjo·Ivanovic#1

Franjo·Ivanovic#10

Franjo·Ivanovic#21
Royal Antwerp
Sơ đồ 3-4-3913362625475510187
Đội hình xuất phát

S.Lammens#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.VanDenBosch#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Odoi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Bozhinov#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Bataille#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Riedewald#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A. Verstraeten#75 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Deman#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.A.Balikwisha#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Janssen#18 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

G.Kerk#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Kerk#27

G.Kerk#11

G.Kerk#15

G.Kerk#30

G.Kerk#54

G.Kerk#8

G.Kerk#81

G.Kerk#9

G.Kerk#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Royal Antwerp5 - 1
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise2 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp2 - 0
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise1 - 0
Royal Antwerp
Union Saint-Gilloise4 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp0 - 3
Union Saint-Gilloise
Royal Antwerp1 - 1
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise2 - 2
Royal Antwerp
Royal Antwerp1 - 1
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise0 - 2
Royal AntwerpĐối chiếu
Phong độ gần đây của Union Saint-Gilloise
Racing Genk2 - 1
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise3 - 0
Standard Liege
Union Saint-Gilloise4 - 1
FCV Dender EH
Anderlecht0 - 2
Union Saint-Gilloise
AFC Ajax0 - 2
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise0 - 1
KV Mechelen
Union Saint-Gilloise0 - 2
AFC Ajax
KV Kortrijk1 - 2
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise2 - 1
Sint-Truidense
Rangers F.C.2 - 1
Union Saint-GilloiseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Royal Antwerp
Standard Liege0 - 0
Royal Antwerp
Royal Antwerp0 - 1
KAA Gent
Cercle Brugge0 - 0
Royal Antwerp
Royal Antwerp2 - 2
Oud-Heverlee Leuven
Royal Antwerp2 - 1
KV Kortrijk
Anderlecht2 - 0
Royal Antwerp
Royal Antwerp2 - 2
Anderlecht
Royal Antwerp2 - 1
Club Brugge
Sint-Truidense1 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp3 - 2
KVC WesterloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Union Saint-Gilloise
#15#23#30#42#55#60#70
Royal Antwerp
#11#21#31#43#54#60#70
RC Sporting Charleroi
Beerschot Wilrijk