Belgian Pro League22:00 ngày 01/03/2025

Cercle Brugge
0 - 0

Royal Antwerp
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cercle BruggeChỉ sốRoyal Antwerp
4Chỉ số 214
1Chỉ số 40
15Chỉ số 224
73Chỉ số 2441
2Chỉ số 25
131Chỉ số 2376
49Chỉ số 2551
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Cercle Brugge
Sơ đồ 3-4-1-2212665828171563411
Đội hình xuất phát

M.Delanghe#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Diakite#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Ravych#66 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Perrin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Nunes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.V.D.Bruggen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Francis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Magnee#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Agyekum#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

T.Somers#34 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

A.Minda#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Minda#7

A.Minda#10

A.Minda#3

A.Minda#1

A.Minda#14

A.Minda#18

A.Minda#90

A.Minda#30

A.Minda#13
Royal Antwerp
Sơ đồ 4-2-3-191223335164119727
Đội hình xuất phát

S.Lammens#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Corbanie#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Alderweireld#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Z.VanDenBosch#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Deman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Benítez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Riedewald#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Young#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Chery#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Kerk#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Bayo#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Bayo#75

M.Bayo#46
M.Bayo#76

M.Bayo#81

M.Bayo#20
M.Bayo#92
M.Bayo#43

M.Bayo#26

M.Bayo#54
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Royal Antwerp3 - 0
Cercle Brugge
Royal Antwerp1 - 2
Cercle Brugge
Cercle Brugge0 - 1
Royal Antwerp
Cercle Brugge1 - 3
Royal Antwerp
Royal Antwerp1 - 0
Cercle Brugge
Royal Antwerp2 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge0 - 2
Royal Antwerp
Royal Antwerp1 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge0 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp1 - 0
Cercle BruggeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cercle Brugge
KV Kortrijk1 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 1
KVC Westerlo
Racing Genk2 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 1
Standard Liege
RC Sporting Charleroi1 - 1
Cercle Brugge
FCV Dender EH0 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 0
KV Mechelen
Sint-Truidense1 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Cercle Brugge1 - 1
Başakşehir Futbol KulübüĐối chiếu
Phong độ gần đây của Royal Antwerp
Royal Antwerp2 - 2
Oud-Heverlee Leuven
Royal Antwerp2 - 1
KV Kortrijk
Anderlecht2 - 0
Royal Antwerp
Royal Antwerp2 - 2
Anderlecht
Royal Antwerp2 - 1
Club Brugge
Sint-Truidense1 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp3 - 2
KVC Westerlo
Anderlecht1 - 0
Royal Antwerp
Beerschot Wilrijk1 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp5 - 1
Union Saint-GilloiseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cercle Brugge
#10#20#31#41#52#60#70
Royal Antwerp
#10#20#30#42#55#60#70
KAA Gent