Belgian Pro League19:30 ngày 09/02/2025

Anderlecht
2 - 0

Royal Antwerp
Thống kê
Thống kê trận đấu
AnderlechtChỉ sốRoyal Antwerp
8Chỉ số 226
39Chỉ số 2428
10Chỉ số 22
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
73Chỉ số 2388
55Chỉ số 2545
1Chỉ số 34
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Anderlecht
Sơ đồ 4-1-4-126543436321129102112
Đội hình xuất phát

C.Coosemans#26 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Sardella#54 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Adryelson#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Hey#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Augustinsson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Dendoncker#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Hazard#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Stroeykens#29 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.Verschaeren#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C.Huerta#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Dolberg#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Dolberg#25

K.Dolberg#22

K.Dolberg#16

K.Dolberg#4

K.Dolberg#20

K.Dolberg#23

K.Dolberg#79

K.Dolberg#17

K.Dolberg#19
Royal Antwerp
Sơ đồ 4-2-3-19154233351620918727
Đội hình xuất phát

S.Lammens#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Renders#54 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Alderweireld#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Z.VanDenBosch#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Deman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Benítez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M. Doumbia#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Chery#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Janssen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Kerk#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Bayo#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Bayo#81

M.Bayo#2

M.Bayo#10
M.Bayo#43

M.Bayo#26

M.Bayo#8

M.Bayo#4

M.Bayo#14

M.Bayo#79
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Royal Antwerp2 - 2
Anderlecht
Anderlecht1 - 0
Royal Antwerp
Royal Antwerp1 - 2
Anderlecht
Royal Antwerp3 - 1
Anderlecht
Anderlecht1 - 0
Royal Antwerp
Royal Antwerp1 - 1
Anderlecht
Anderlecht1 - 0
Royal Antwerp
Anderlecht0 - 0
Royal Antwerp
Royal Antwerp0 - 0
Anderlecht
Anderlecht2 - 1
Royal AntwerpĐối chiếu
Phong độ gần đây của Anderlecht
Royal Antwerp2 - 2
Anderlecht
KAA Gent1 - 0
Anderlecht
Anderlecht3 - 4
TSG Hoffenheim
Anderlecht4 - 1
KV Mechelen
FC Viktoria Plzeň2 - 0
Anderlecht
KV Kortrijk0 - 2
Anderlecht
Anderlecht1 - 0
Royal Antwerp
Anderlecht0 - 3
Club Brugge
Beerschot Wilrijk0 - 1
Anderlecht
Anderlecht2 - 3
FCV Dender EHĐối chiếu
Phong độ gần đây của Royal Antwerp
Royal Antwerp2 - 2
Anderlecht
Royal Antwerp2 - 1
Club Brugge
Sint-Truidense1 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp3 - 2
KVC Westerlo
Anderlecht1 - 0
Royal Antwerp
Beerschot Wilrijk1 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp5 - 1
Union Saint-Gilloise
Royal Antwerp2 - 2
Racing Genk
FCV Dender EH1 - 3
Royal Antwerp
KV Mechelen1 - 1
Royal AntwerpĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Anderlecht
#12#20#30#41#510#60#70
Royal Antwerp
#10#20#30#44#52#60#70
Standard Liege
RC Sporting Charleroi
Oud-Heverlee Leuven
Cercle Brugge