Belgian Pro League02:45 ngày 02/03/2025

Union Saint-Gilloise
4 - 1

FCV Dender EH
Thống kê
Thống kê trận đấu
Union Saint-GilloiseChỉ sốFCV Dender EH
5Chỉ số 222
114Chỉ số 2394
60Chỉ số 2431
2Chỉ số 25
57Chỉ số 2543
1Chỉ số 32
1Chỉ số 80
14Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Union Saint-Gilloise
Sơ đồ 3-4-1-24951628252742210912
Đội hình xuất phát

A.Moris#49 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.MacAllister#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Burgess#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Machida#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Khalail#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Sadiki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Rasmussen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Niang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.A.E.Hadj#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Franjo·Ivanovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.David#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.David#6

P.David#11

P.David#26

P.David#13

P.David#48

P.David#20

P.David#77

P.David#23

P.David#1
FCV Dender EH
Sơ đồ 3-5-2342221353171826887711
Đội hình xuất phát

M.Verrips#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Ruyssen#22 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

K.Cools#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Pupe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Sylla#53 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

N.Mbamba#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

N.Rodes#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Oratmangoen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

F.Ferraro#88 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

B.Nsimba#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Scheidler#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Scheidler#19

A.Scheidler#24

A.Scheidler#23

A.Scheidler#20

A.Scheidler#29

A.Scheidler#10

A.Scheidler#4

A.Scheidler#30

A.Scheidler#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Union Saint-Gilloise3 - 1
FCV Dender EH
FCV Dender EH0 - 0
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise3 - 1
FCV Dender EH
FCV Dender EH0 - 1
Union Saint-Gilloise
FCV Dender EH3 - 0
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise1 - 2
FCV Dender EHĐối chiếu
Phong độ gần đây của Union Saint-Gilloise
Anderlecht0 - 2
Union Saint-Gilloise
AFC Ajax0 - 2
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise0 - 1
KV Mechelen
Union Saint-Gilloise0 - 2
AFC Ajax
KV Kortrijk1 - 2
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise2 - 1
Sint-Truidense
Rangers F.C.2 - 1
Union Saint-Gilloise
Beerschot Wilrijk0 - 4
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise2 - 1
Sporting Braga
Union Saint-Gilloise1 - 0
Oud-Heverlee LeuvenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FCV Dender EH
FCV Dender EH0 - 0
Beerschot Wilrijk
Oud-Heverlee Leuven3 - 2
FCV Dender EH
FCV Dender EH2 - 1
Sint-Truidense
RC Sporting Charleroi5 - 0
FCV Dender EH
Standard Liege1 - 0
FCV Dender EH
FCV Dender EH0 - 1
Cercle Brugge
FCV Dender EH0 - 0
KAA Gent
Anderlecht2 - 3
FCV Dender EH
FCV Dender EH1 - 3
Royal Antwerp
KV Kortrijk0 - 3
FCV Dender EHĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Union Saint-Gilloise
#14#22#30#41#52#60#70
FCV Dender EH
#11#20#30#42#55#60#70
Racing Genk
Club Brugge
KVC Westerlo