Belgian Pro League22:00 ngày 16/02/2025

Union Saint-Gilloise
0 - 1

KV Mechelen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Union Saint-GilloiseChỉ sốKV Mechelen
4Chỉ số 31
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
121Chỉ số 23102
9Chỉ số 214
0Chỉ số 80
9Chỉ số 25
65Chỉ số 2458
9Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Union Saint-Gilloise
Sơ đồ 3-4-2-14926482852742577912
Đội hình xuất phát

A.Moris#49 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Sykes#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Leysen#48 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Machida#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.MacAllister#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Sadiki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Rasmussen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Khalail#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Fuseini#77 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Franjo·Ivanovic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.David#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.David#11

P.David#13

P.David#20

P.David#19

P.David#1

P.David#16

P.David#23

P.David#10
KV Mechelen
Sơ đồ 3-4-2-114633833161771114
Đội hình xuất phát

O.D.Wolf#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Raemaekers#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Touba#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Martínez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.L.Antonio#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Hammar#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Schoofs#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

R.Belghali#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Hairemans#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

N.Storm#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Raman#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Raman#9

B.Raman#21
B.Raman#27

B.Raman#77

B.Raman#32

B.Raman#19

B.Raman#22

B.Raman#23

B.Raman#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KV Mechelen1 - 1
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise1 - 0
KV Mechelen
KV Mechelen4 - 0
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise2 - 1
KV Mechelen
KV Mechelen3 - 0
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise2 - 0
KV Mechelen
KV Mechelen2 - 1
Union Saint-Gilloise
KV Mechelen3 - 1
Union Saint-Gilloise
KV Mechelen0 - 5
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise1 - 2
KV MechelenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise0 - 2
AFC Ajax
KV Kortrijk1 - 2
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise2 - 1
Sint-Truidense
Rangers F.C.2 - 1
Union Saint-Gilloise
Beerschot Wilrijk0 - 4
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise2 - 1
Sporting Braga
Union Saint-Gilloise1 - 0
Oud-Heverlee Leuven
RC Sporting Charleroi1 - 2
Union Saint-Gilloise
Royal Antwerp5 - 1
Union Saint-Gilloise
KAA Gent1 - 3
Union Saint-GilloiseĐối chiếu
Phong độ gần đây của KV Mechelen
KV Mechelen3 - 3
KAA Gent
Oud-Heverlee Leuven1 - 0
KV Mechelen
Anderlecht4 - 1
KV Mechelen
KV Mechelen1 - 2
Racing Genk
Cercle Brugge1 - 0
KV Mechelen
KV Mechelen0 - 0
Standard Liege
KVC Westerlo1 - 1
KV Mechelen
KV Mechelen1 - 1
Royal Antwerp
KV Mechelen1 - 2
Club Brugge
Beerschot Wilrijk1 - 1
KV MechelenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Union Saint-Gilloise
#10#20#30#44#59#60#70
KV Mechelen
#11#21#30#41#55#60#70
FCV Dender EH