Belgian Pro League00:30 ngày 24/02/2025

Anderlecht
0 - 2

Union Saint-Gilloise
Thống kê
Thống kê trận đấu
AnderlechtChỉ sốUnion Saint-Gilloise
6Chỉ số 221
59Chỉ số 2541
3Chỉ số 32
4Chỉ số 215
44Chỉ số 2443
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
96Chỉ số 2380
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Anderlecht
Sơ đồ 3-4-2-126343554173279112120
Đội hình xuất phát

C.Coosemans#26 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Adryelson#34 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Hey#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Ndiaye#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Sardella#54 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Leoni#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Dendoncker#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Maamar#79 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Hazard#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Huerta#21 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

L.Vasquez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Vasquez#4

L.Vasquez#14

L.Vasquez#23
L.Vasquez#99

L.Vasquez#16

L.Vasquez#42

L.Vasquez#22

L.Vasquez#6

L.Vasquez#19
Union Saint-Gilloise
Sơ đồ 3-4-1-24951628254272223912
Đội hình xuất phát

A.Moris#49 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.MacAllister#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Burgess#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Machida#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Khalaily#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Rasmussen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Sadiki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Niang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Boufal#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Franjo·Ivanovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.David#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.David#6

P.David#1

P.David#10

P.David#77

P.David#20

P.David#48

P.David#13

P.David#26

P.David#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Union Saint-Gilloise0 - 0
Anderlecht
Union Saint-Gilloise0 - 0
Anderlecht
Anderlecht2 - 1
Union Saint-Gilloise
Anderlecht2 - 2
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise2 - 1
Anderlecht
Union Saint-Gilloise2 - 0
Anderlecht
Anderlecht1 - 3
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise2 - 1
Anderlecht
Anderlecht0 - 2
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise3 - 1
AnderlechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Anderlecht
Anderlecht2 - 2
Fenerbahce
RC Sporting Charleroi0 - 1
Anderlecht
Fenerbahce3 - 0
Anderlecht
Anderlecht2 - 0
Royal Antwerp
Royal Antwerp2 - 2
Anderlecht
KAA Gent1 - 0
Anderlecht
Anderlecht3 - 4
TSG Hoffenheim
Anderlecht4 - 1
KV Mechelen
FC Viktoria Plzeň2 - 0
Anderlecht
KV Kortrijk0 - 2
AnderlechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Union Saint-Gilloise
AFC Ajax0 - 2
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise0 - 1
KV Mechelen
Union Saint-Gilloise0 - 2
AFC Ajax
KV Kortrijk1 - 2
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise2 - 1
Sint-Truidense
Rangers F.C.2 - 1
Union Saint-Gilloise
Beerschot Wilrijk0 - 4
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise2 - 1
Sporting Braga
Union Saint-Gilloise1 - 0
Oud-Heverlee Leuven
RC Sporting Charleroi1 - 2
Union Saint-GilloiseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Anderlecht
#10#20#30#43#57#60#70
Union Saint-Gilloise
#12#21#30#42#52#60#70
Racing Genk
Club Brugge
Standard Liege
KVC Westerlo
FCV Dender EH
Cercle Brugge