UEFA Europa League00:45 ngày 14/02/2025

Union Saint-Gilloise
0 - 2

AFC Ajax
Thống kê
Thống kê trận đấu
Union Saint-GilloiseChỉ sốAFC Ajax
4Chỉ số 217
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2433
9Chỉ số 223
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
129Chỉ số 2391
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Union Saint-Gilloise
Sơ đồ 3-4-2-149516482524272291012
Đội hình xuất phát

A.Moris#49 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.MacAllister#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Burgess#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Leysen#48 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Khalail#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Vanhoutte#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Sadiki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Niang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Franjo·Ivanovic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.A.E.Hadj#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.David#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.David#33
P.David#31

P.David#32

P.David#23

P.David#1

P.David#77

P.David#14

P.David#4

P.David#28

P.David#13
AFC Ajax
Sơ đồ 4-3-322224154311828292317
Đội hình xuất phát

R.Pasveer#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.OliveiraRosa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Rugani#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Baas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Hato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jorthy·Mokio#31 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Klaassen#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

F.Kian#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Rasmussen#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Berghuis#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

ValakerEdvardsen#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

ValakerEdvardsen#37

ValakerEdvardsen#20

ValakerEdvardsen#8

ValakerEdvardsen#63

ValakerEdvardsen#51

ValakerEdvardsen#13

ValakerEdvardsen#36

ValakerEdvardsen#12

ValakerEdvardsen#9

ValakerEdvardsen#11

ValakerEdvardsen#3
ValakerEdvardsen#64
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lazio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Manchester United | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 4 | Tottenham Hotspur | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Eintracht Frankfurt | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Lyon | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 7 | Olympiacos Piraeus | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 8 | Rangers F.C. | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 9 | FK Bodo/Glimt | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 10 | Anderlecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 11 | Fotbal Club FCSB | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 12 | AFC Ajax | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 13 | Real Sociedad | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 14 | Galatasaray | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 15 | AS Roma | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 16 | FC Viktoria Plzeň | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 18 | FC Porto | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 19 | AZ Alkmaar | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 20 | Midtjylland | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 21 | Union Saint-Gilloise | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 22 | PAOK Saloniki | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 23 | FC Twente Enschede | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 24 | Fenerbahce | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 25 | Sporting Braga | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 26 | Elfsborg | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | TSG Hoffenheim | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 28 | Besiktas JK | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 29 | Maccabi Tel Aviv | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | SK Slavia Praha | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 31 | Malmo FF | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 32 | Rigas Futbola Skola | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 33 | Ludogorets Razgrad | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
| 34 | Dynamo Kyiv | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 35 | OGC Nice | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 36 | Qarabag | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Union Saint-Gilloise
KV Kortrijk1 - 2
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise2 - 1
Sint-Truidense
Rangers F.C.2 - 1
Union Saint-Gilloise
Beerschot Wilrijk0 - 4
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise2 - 1
Sporting Braga
Union Saint-Gilloise1 - 0
Oud-Heverlee Leuven
RC Sporting Charleroi1 - 2
Union Saint-Gilloise
Royal Antwerp5 - 1
Union Saint-Gilloise
KAA Gent1 - 3
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise2 - 2
Club BruggeĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Ajax
Fortuna Sittard0 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 1
Feyenoord
AFC Ajax2 - 1
Galatasaray
Rigas Futbola Skola1 - 0
AFC Ajax
SC Heerenveen0 - 2
AFC Ajax
AZ Alkmaar2 - 0
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 1
RKC Waalwijk
VfB Stuttgart2 - 2
AFC Ajax
Sparta Rotterdam0 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 0
SC TelstarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Union Saint-Gilloise
#10#20#30#41#56#60#70
AFC Ajax
#12#20#30#41#54#60#70
Lazio
Athletic Club
Manchester United
Tottenham Hotspur
Eintracht Frankfurt
Lyon
Olympiacos Piraeus
FK Bodo/Glimt
Anderlecht
Fotbal Club FCSB
Real Sociedad
AS Roma
FC Viktoria Plzeň
Ferencvarosi TC
FC Porto
Midtjylland
PAOK Saloniki
FC Twente Enschede
Fenerbahce
Elfsborg
TSG Hoffenheim
Besiktas JK
Maccabi Tel Aviv
SK Slavia Praha
Malmo FF
Ludogorets Razgrad
Dynamo Kyiv
OGC Nice
Qarabag