Belgian Pro League02:45 ngày 16/03/2025

Racing Genk
2 - 1

Union Saint-Gilloise
Thống kê
Thống kê trận đấu
Racing GenkChỉ sốUnion Saint-Gilloise
13Chỉ số 227
55Chỉ số 2545
104Chỉ số 2376
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
1Chỉ số 30
71Chỉ số 2451
7Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Racing Genk
Sơ đồ 3-4-3Union Saint-Gilloise
4951648252742291223
Đội hình xuất phát

A.Moris#49 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.MacAllister#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Burgess#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Leysen#48 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Khalail#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Sadiki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rasmussen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Niang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Franjo·Ivanovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.David#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Boufal#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Boufal#6

S.Boufal#11

S.Boufal#26

S.Boufal#13

S.Boufal#20

S.Boufal#77

S.Boufal#19

S.Boufal#10

S.Boufal#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Union Saint-Gilloise4 - 0
Racing Genk
Union Saint-Gilloise2 - 0
Racing Genk
Racing Genk1 - 0
Union Saint-Gilloise
Racing Genk0 - 1
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise0 - 2
Racing Genk
Racing Genk1 - 1
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise3 - 0
Racing Genk
Racing Genk1 - 2
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise1 - 2
Racing Genk
Union Saint-Gilloise2 - 1
Racing GenkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Genk
FCV Dender EH0 - 1
Racing Genk
RC Sporting Charleroi1 - 1
Racing Genk
Racing Genk0 - 0
KAA Gent
Standard Liege1 - 2
Racing Genk
Racing Genk2 - 1
Cercle Brugge
Racing Genk1 - 1
Club Brugge
Racing Genk1 - 0
Beerschot Wilrijk
KVC Westerlo1 - 2
Racing Genk
KV Mechelen1 - 2
Racing Genk
Club Brugge2 - 1
Racing GenkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise3 - 0
Standard Liege
Union Saint-Gilloise4 - 1
FCV Dender EH
Anderlecht0 - 2
Union Saint-Gilloise
AFC Ajax0 - 2
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise0 - 1
KV Mechelen
Union Saint-Gilloise0 - 2
AFC Ajax
KV Kortrijk1 - 2
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise2 - 1
Sint-Truidense
Rangers F.C.2 - 1
Union Saint-Gilloise
Beerschot Wilrijk0 - 4
Union Saint-GilloiseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Racing Genk
#12#20#30#41#54#60#70
Union Saint-Gilloise
#11#20#30#40#55#60#70
Royal Antwerp
Oud-Heverlee Leuven