Belgian Pro League01:15 ngày 20/01/2025

Royal Antwerp
3 - 2

KVC Westerlo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Royal AntwerpChỉ sốKVC Westerlo
7Chỉ số 2110
64Chỉ số 2536
101Chỉ số 2389
52Chỉ số 2443
0Chỉ số 40
3Chỉ số 34
4Chỉ số 229
1Chỉ số 81
7Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Royal Antwerp
Sơ đồ 4-2-3-1915423335620791118
Đội hình xuất phát

S.Lammens#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Renders#54 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Alderweireld#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Z.VanDenBosch#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Deman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Odoi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M. Doumbia#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Kerk#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Chery#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Ondrejka#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Janssen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Janssen#75

V.Janssen#79

V.Janssen#14

V.Janssen#4
V.Janssen#61

V.Janssen#26

V.Janssen#22

V.Janssen#2

V.Janssen#81
KVC Westerlo
Sơ đồ 4-2-3-1992240332534461810513
Đội hình xuất phát

A.Jungdal#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Reynolds#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Bayram#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Neustädter#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Rommens#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Dogucan#34 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Piedfort#46 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Yow#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Devine#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Bos#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Sakamoto#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Sakamoto#77

I.Sakamoto#36

I.Sakamoto#39

I.Sakamoto#30

I.Sakamoto#15

I.Sakamoto#19

I.Sakamoto#23

I.Sakamoto#9

I.Sakamoto#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KVC Westerlo1 - 2
Royal Antwerp
Royal Antwerp2 - 2
KVC Westerlo
KVC Westerlo0 - 3
Royal Antwerp
KVC Westerlo3 - 3
Royal Antwerp
Royal Antwerp3 - 0
KVC Westerlo
KVC Westerlo2 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp1 - 1
KVC Westerlo
KVC Westerlo1 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp2 - 0
KVC Westerlo
KVC Westerlo2 - 1
Royal AntwerpĐối chiếu
Phong độ gần đây của Royal Antwerp
Anderlecht1 - 0
Royal Antwerp
Beerschot Wilrijk1 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp5 - 1
Union Saint-Gilloise
Royal Antwerp2 - 2
Racing Genk
FCV Dender EH1 - 3
Royal Antwerp
KV Mechelen1 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp1 - 3
RC Sporting Charleroi
KV Kortrijk0 - 0
Royal Antwerp
Union Saint-Gilloise2 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp1 - 1
FCV Dender EHĐối chiếu
Phong độ gần đây của KVC Westerlo
KVC Westerlo1 - 2
Sint-Truidense
Club Brugge4 - 3
KVC Westerlo
KVC Westerlo1 - 1
KV Mechelen
Union Saint-Gilloise3 - 1
KVC Westerlo
FCV Dender EH1 - 0
KVC Westerlo
Anderlecht4 - 1
KVC Westerlo
KVC Westerlo2 - 2
KAA Gent
KVC Westerlo4 - 0
KV Kortrijk
RC Sporting Charleroi1 - 0
KVC Westerlo
KVC Westerlo2 - 0
FCV Dender EHĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Royal Antwerp
#13#21#30#43#57#60#70
KVC Westerlo
#12#22#30#44#53#60#70
Standard Liege
Oud-Heverlee Leuven
Cercle Brugge