Belgian Pro League19:30 ngày 16/03/2025

Standard Liege
0 - 0

Royal Antwerp
Thống kê
Thống kê trận đấu
Standard LiegeChỉ sốRoyal Antwerp
9Chỉ số 225
55Chỉ số 2545
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
82Chỉ số 2375
1Chỉ số 34
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2427
Lineup
Đội hình trận đấu
Standard Liege
Sơ đồ 3-5-2318835138201417911
Đội hình xuất phát

Bazunu#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Lawrence#88 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Ngoy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Bolingoli-Mbombo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Fossey#13 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

L.Amani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

I.Karamoko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L.Kuavita#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

I.Camara#17 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Zeqiri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Dargahi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Dargahi#6

D.Dargahi#7

D.Dargahi#29

D.Dargahi#40

D.Dargahi#77

D.Dargahi#41
D.Dargahi#34
Royal Antwerp
Sơ đồ 4-2-3-1912523335164920718
Đội hình xuất phát

S.Lammens#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bataille#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Alderweireld#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Z.VanDenBosch#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Deman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Benítez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Riedewald#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Chery#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M. Doumbia#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Kerk#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Janssen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Janssen#27

V.Janssen#10

V.Janssen#11

V.Janssen#75

V.Janssen#46

V.Janssen#54

V.Janssen#26

V.Janssen#81
V.Janssen#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Royal Antwerp3 - 0
Standard Liege
Standard Liege0 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp6 - 0
Standard Liege
Royal Antwerp4 - 1
Standard Liege
Royal Antwerp4 - 0
Standard Liege
Standard Liege3 - 0
Royal Antwerp
Royal Antwerp2 - 3
Standard Liege
Standard Liege2 - 5
Royal Antwerp
Standard Liege1 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp1 - 1
Standard LiegeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Standard Liege
Union Saint-Gilloise3 - 0
Standard Liege
Standard Liege0 - 2
Anderlecht
Club Brugge1 - 2
Standard Liege
Standard Liege1 - 2
Racing Genk
KVC Westerlo4 - 2
Standard Liege
Cercle Brugge1 - 1
Standard Liege
Standard Liege1 - 0
FCV Dender EH
Sint-Truidense1 - 2
Standard Liege
Standard Liege1 - 0
KV Kortrijk
KV Mechelen0 - 0
Standard LiegeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Royal Antwerp
Royal Antwerp0 - 1
KAA Gent
Cercle Brugge0 - 0
Royal Antwerp
Royal Antwerp2 - 2
Oud-Heverlee Leuven
Royal Antwerp2 - 1
KV Kortrijk
Anderlecht2 - 0
Royal Antwerp
Royal Antwerp2 - 2
Anderlecht
Royal Antwerp2 - 1
Club Brugge
Sint-Truidense1 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp3 - 2
KVC Westerlo
Anderlecht1 - 0
Royal AntwerpĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Standard Liege
#10#20#30#41#55#60#70
Royal Antwerp
#10#20#30#44#53#60#70
RC Sporting Charleroi
Beerschot Wilrijk