Belgian Pro League01:15 ngày 10/03/2025

Union Saint-Gilloise
3 - 0

Standard Liege
Thống kê
Thống kê trận đấu
Union Saint-GilloiseChỉ sốStandard Liege
6Chỉ số 224
62Chỉ số 2538
2Chỉ số 32
3Chỉ số 212
32Chỉ số 2446
1Chỉ số 24
0Chỉ số 80
117Chỉ số 2375
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Union Saint-Gilloise
Sơ đồ 3-4-1-24951628252742310912
Đội hình xuất phát

A.Moris#49 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.MacAllister#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Burgess#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Machida#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Khalail#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Sadiki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Rasmussen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Boufal#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.A.E.Hadj#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Franjo·Ivanovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.David#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.David#11

P.David#19

P.David#6

P.David#26

P.David#13

P.David#48

P.David#20

P.David#77

P.David#1
Standard Liege
Sơ đồ 3-5-2318825411382414177711
Đội hình xuất phát

Bazunu#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Lawrence#88 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Hautekiet#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Szalai#41 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Fossey#13 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

L.Amani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.O'Neill#24 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

L.Kuavita#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

I.Camara#17 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Hountondji#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Dargahi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Dargahi#99

D.Dargahi#9

D.Dargahi#6

D.Dargahi#5

D.Dargahi#7

D.Dargahi#29

D.Dargahi#40

D.Dargahi#20

D.Dargahi#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Standard Liege0 - 0
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise2 - 1
Standard Liege
Standard Liege0 - 1
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise2 - 4
Standard Liege
Standard Liege2 - 3
Union Saint-Gilloise
Standard Liege1 - 3
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise4 - 0
Standard Liege
Standard Liege0 - 0
Union Saint-Gilloise
Standard Liege3 - 1
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise2 - 2
Standard LiegeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise4 - 1
FCV Dender EH
Anderlecht0 - 2
Union Saint-Gilloise
AFC Ajax0 - 2
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise0 - 1
KV Mechelen
Union Saint-Gilloise0 - 2
AFC Ajax
KV Kortrijk1 - 2
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise2 - 1
Sint-Truidense
Rangers F.C.2 - 1
Union Saint-Gilloise
Beerschot Wilrijk0 - 4
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise2 - 1
Sporting BragaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Standard Liege
Standard Liege0 - 2
Anderlecht
Club Brugge1 - 2
Standard Liege
Standard Liege1 - 2
Racing Genk
KVC Westerlo4 - 2
Standard Liege
Cercle Brugge1 - 1
Standard Liege
Standard Liege1 - 0
FCV Dender EH
Sint-Truidense1 - 2
Standard Liege
Standard Liege1 - 0
KV Kortrijk
KV Mechelen0 - 0
Standard Liege
Standard Liege0 - 1
KAA GentĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Union Saint-Gilloise
#13#21#30#42#51#60#70
Standard Liege
#10#20#31#43#54#60#70
Royal Antwerp
RC Sporting Charleroi
Oud-Heverlee Leuven