Belgian Pro League19:30 ngày 02/02/2025

Royal Antwerp
2 - 1

Club Brugge
Thống kê
Thống kê trận đấu
Royal AntwerpChỉ sốClub Brugge
0Chỉ số 40
104Chỉ số 2383
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
3Chỉ số 2110
2Chỉ số 32
32Chỉ số 2455
4Chỉ số 229
46Chỉ số 2554
Lineup
Đội hình trận đấu
Royal Antwerp
Sơ đồ 4-2-3-1915423335620149718
Đội hình xuất phát

S.Lammens#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Renders#54 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Alderweireld#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Z.VanDenBosch#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Deman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Odoi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M. Doumbia#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Valencia#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Chery#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Kerk#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Janssen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Janssen#46

V.Janssen#79

V.Janssen#75
V.Janssen#61
V.Janssen#43

V.Janssen#22

V.Janssen#2

V.Janssen#81

V.Janssen#26
Club Brugge
Sơ đồ 4-2-3-12265444551530682089
Đội hình xuất phát

S.Mignolet#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Seys#65 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Ordonez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Mechele#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.DeCuyper#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.O.Nwadike#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Jashari#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Talbi#68 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Vanaken#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

C.Tzolis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Jutglà#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Jutglà#64

F.Jutglà#41

F.Jutglà#21

F.Jutglà#17

F.Jutglà#10

F.Jutglà#29

F.Jutglà#27

F.Jutglà#19

F.Jutglà#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Club Brugge1 - 0
Royal Antwerp
Royal Antwerp1 - 2
Club Brugge
Club Brugge3 - 0
Royal Antwerp
Royal Antwerp2 - 1
Club Brugge
Club Brugge2 - 1
Royal Antwerp
Club Brugge2 - 0
Royal Antwerp
Royal Antwerp3 - 2
Club Brugge
Royal Antwerp0 - 0
Club Brugge
Club Brugge2 - 2
Royal Antwerp
Royal Antwerp1 - 3
Club BruggeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Royal Antwerp
Sint-Truidense1 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp3 - 2
KVC Westerlo
Anderlecht1 - 0
Royal Antwerp
Beerschot Wilrijk1 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp5 - 1
Union Saint-Gilloise
Royal Antwerp2 - 2
Racing Genk
FCV Dender EH1 - 3
Royal Antwerp
KV Mechelen1 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp1 - 3
RC Sporting Charleroi
KV Kortrijk0 - 0
Royal AntwerpĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Brugge
Manchester City3 - 1
Club Brugge
Club Brugge1 - 1
KV Kortrijk
Club Brugge0 - 0
Juventus
Club Brugge4 - 2
Beerschot Wilrijk
Club Brugge2 - 1
Racing Genk
Anderlecht0 - 3
Club Brugge
Club Brugge3 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Club Brugge4 - 3
KVC Westerlo
Union Saint-Gilloise2 - 2
Club Brugge
Club Brugge2 - 0
Racing GenkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Royal Antwerp
#12#20#30#42#53#60#70
Club Brugge
#11#21#30#42#56#60#70
KAA Gent
Standard Liege
Cercle Brugge